| TT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
HUYỆN – TỈNH |
| 1 |
1230710105 |
Trần Ngọc Trâm Anh |
11/29/1994 |
Huyện Hoài Nhơn, Bình Định |
| 2 |
1230710106 |
Lê Đức ái |
9/19/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 3 |
1230710107 |
Nguyễn Thị Kim ánh |
12/18/1994 |
Huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh |
| 4 |
1230710108 |
Trần Thị Hồng ánh |
9/10/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 5 |
1230710109 |
Nguyễn Thị Bình |
2/20/1994 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 6 |
1230710110 |
Trần Thị Bích |
9/21/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 7 |
1230710111 |
Trần Văn Bưu |
7/17/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 8 |
1230710112 |
Hoàng Phước Châu |
6/25/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 9 |
1230710113 |
Nguyễn Đức Chiến |
6/3/1994 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 10 |
1230710114 |
Lưu Thị Diểm |
11/19/1994 |
Huyện Quế Sơn, Quảng Nam |
| 11 |
1230710115 |
Nguyễn Thị Hồng Diễm |
2/26/1993 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 12 |
1230710116 |
Nguyễn Thị Dìn |
10/15/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 13 |
1230710117 |
Hoàng Thị Dung |
6/21/1994 |
Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| 14 |
1230710118 |
Nguyễn Thị Dung |
12/20/1994 |
Huyện Đô Lương, Nghệ An |
| 15 |
1230710119 |
Nguyễn Thị Dung |
3/16/1994 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 16 |
1230710120 |
Lê Dương Phương Duy |
9/6/1993 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 17 |
1230710121 |
Nguyễn Tài Duy |
8/24/1994 |
Quận Liên Chiểu, Tp.Đà Nẵng |
| 18 |
1230710122 |
Đặng Thị Mai Duyên |
11/30/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 19 |
1230710123 |
Đặng Thị Mai Duyên |
11/30/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 20 |
1230710124 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
6/5/1994 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 21 |
1230710125 |
Tống Thị Thuỳ Duyên |
1/16/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 22 |
1230710126 |
Lê Thị Duyến |
11/2/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 23 |
1230710127 |
Nguyễn Đức Dũng |
5/5/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 24 |
1230710128 |
Nguyễn Thị Thuỳ Dương |
10/16/1994 |
Huyện Vũ Quang, Hà Tĩnh |
| 25 |
1230710129 |
Lê Văn Điều |
1/27/1994 |
Huyện Hoài Nhơn, Bình Định |
| 26 |
1230710130 |
Nguyễn Vương Đô |
10/10/1994 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 27 |
1230710131 |
Nguyễn Hữu Đông |
7/4/1994 |
Huyện Điện Bàn, Quảng Nam |
| 28 |
1230710132 |
Nguyễn Văn Đông |
3/24/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 29 |
1230710133 |
Trương Văn Đông |
5/20/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 30 |
1230710134 |
Trần Văn Đồng |
9/24/1994 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 31 |
1230710135 |
Đinh Xuân Đức |
10/25/1993 |
Huyện Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 32 |
1230710136 |
Lê Minh Đức |
4/11/1994 |
Huyện Lộc Hà, Hà Tĩnh |
| 33 |
1230710137 |
Võ Thị Trà Giang |
12/2/1994 |
Huyện Vũ Quang, Hà Tĩnh |
| 34 |
1230710138 |
Võ Thị Trà Giang |
12/2/1994 |
Huyện Vũ Quang, Hà Tĩnh |
| 35 |
1230710139 |
Nguyễn Hoàng Hải |
8/28/1992 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 36 |
1230710140 |
Lê Thị Thu Hằng |
4/15/1993 |
Thị Xã Thái Hòa, Nghệ An |
| 37 |
1230710141 |
Lê Thị Thúy Hằng |
4/20/1994 |
Huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An |
| 38 |
1230710142 |
Lê Thị Hiền |
1/28/1993 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 39 |
1230710143 |
Bùi Thị Hoa |
4/10/1992 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 40 |
1230710144 |
Phan Thanh Hoài |
11/20/1993 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
| 41 |
1230710145 |
Huỳnh Xuân Hoàng |
12/1/1994 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
| 42 |
1230710146 |
Nguyễn Thị Mỹ Hoàng |
6/29/1994 |
Huyện Anh Sơn, Nghệ An |
| 43 |
1230710147 |
Phạm Văn Bảo Hoàng |
3/13/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 44 |
1230710148 |
Chu Thị Hòa |
4/1/1993 |
Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| 45 |
1230710149 |
Đặng Thanh Hòa |
10/5/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 46 |
1230710150 |
Hồ Thị Hòa |
10/10/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 47 |
1230710151 |
Hồ Thị Hòa |
10/10/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 48 |
1230710152 |
Hồ Danh Hợi |
2/27/1994 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 49 |
1230710153 |
Trần Thị Huệ |
9/25/1992 |
Huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An |
| 50 |
1230710154 |
Phạm Thị Thanh Huyền |
1/17/1994 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 51 |
1230710155 |
Phan Thị Hương |
10/10/1994 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 52 |
1230710156 |
Đinh Tuấn Kha |
2/17/1994 |
Thị xã An Khê, Gia Lai |
| 53 |
1230710157 |
Nguyễn Văn Khang |
7/8/1993 |
Huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh |
| 54 |
1230710158 |
Lê Văn Khanh |
8/18/1986 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 55 |
1230710159 |
Khắc Ngọc Khánh |
11/13/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 56 |
1230710160 |
Hoàng Xuân Khôi |
12/16/1994 |
Thành phố Thái Bình, Thái Bình |
| 57 |
1230710161 |
Nguyễn Văn Kiệt |
2/10/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 58 |
1230710162 |
Nguyễn Văn Kiệt |
2/10/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 59 |
1230710163 |
Hồ Quốc Kin |
5/25/1994 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 60 |
1230710164 |
Nguyễn Đình Kỳ |
3/2/1992 |
Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| 61 |
1230710165 |
Bùi Thị Thu Lan |
12/25/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 62 |
1230710166 |
Hồ Thị Lan |
10/2/1994 |
Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 63 |
1230710167 |
Nguyễn Hoàng Lâm |
12/13/1992 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 64 |
1230710168 |
Nguyễn Ngọc Hữu Lâm |
11/22/1994 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
| 65 |
1230710169 |
Đặng Thị Mai Linh |
3/23/1993 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 66 |
1230710170 |
Trần Thị Diệu Linh |
1/1/1994 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 67 |
1230710171 |
Nguyễn Thị Loan |
3/4/1993 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 68 |
1230710172 |
Lê Tiểu Long |
10/8/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 69 |
1230710173 |
Nguyễn Thanh Long |
1/10/1993 |
Huyện Đăk Rông, Quảng Trị |
| 70 |
1230710174 |
Lê Đức Lộc |
9/9/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 71 |
1230710175 |
Võ Văn Lợi |
11/1/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 72 |
1230710176 |
Ngô Mạnh Lực |
2/11/1993 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
| 73 |
1230710177 |
Nguyễn Thị Lý |
8/21/1994 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 74 |
1230710178 |
Tạ Thị Ngọc Mai |
2/2/1994 |
Huyện Diễn Châu, Nghệ An |
| 75 |
1230710179 |
Nguyễn Thị Kim Mẫn |
1/1/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 76 |
1230710180 |
Đặng Hữu Nhật Minh |
7/12/1994 |
Huyện Krông Buk, Đắk Lắk |
| 77 |
1230710181 |
Nguyễn Hữu Minh |
10/8/1993 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 78 |
1230710182 |
Nguyễn Nhật Minh |
5/8/1993 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 79 |
1230710183 |
Huỳnh Thị Trà My |
1/2/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 80 |
1230710184 |
Nguyễn Thị Thảo My |
11/6/1994 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 81 |
1230710185 |
Đặng Thị Khánh Mỹ |
3/5/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 82 |
1230710186 |
Nguyễn Thị ái Mỹ |
4/16/1994 |
Huyện Phù Cát, Bình Định |
| 83 |
1230710187 |
Nguyễn Thị Ni Na |
12/24/1994 |
Huyện Quế Sơn, Quảng Nam |
| 84 |
1230710188 |
Đào Quang Nam |
12/5/1993 |
Huyện Triệu Sơn, Thanh Hoá |
| 85 |
1230710189 |
Nguyễn Hà Nam |
4/2/1993 |
Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi |
| 86 |
1230710190 |
Trần Phương Nam |
3/10/1993 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 87 |
1230710191 |
Trần Văn Nam |
5/15/1991 |
Huyện Nam Đàn, Nghệ An |
| 88 |
1230710192 |
Trần Thị Hoa Ngân |
9/4/1994 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 89 |
1230710193 |
Đặng Trung Nguyên |
2/2/1994 |
Huyện Phù Mỹ, Bình Định |
| 90 |
1230710194 |
Lê Duy Nguyên |
1/10/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 91 |
1230710195 |
Lê Chí Nguyện |
12/30/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 92 |
1230710196 |
Lê Thị Thanh Nhàn |
9/10/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 93 |
1230710197 |
Nguyễn Thị Nhàn |
5/5/1994 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 94 |
1230710198 |
Nguyễn Thị Thu Nhành |
10/25/1994 |
Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 95 |
1230710199 |
Lê Trọng Nhân |
1/8/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 96 |
1230710200 |
Phan Văn Chí Nhân |
5/19/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 97 |
1230710201 |
Phan Thị Tuyết Nhi |
6/21/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 98 |
1230710202 |
Lê Thị Hồng Nhung |
9/24/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 99 |
1230710203 |
Võ Thị Nhung |
2/18/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 100 |
1230710204 |
Phạm Anh Như |
6/20/1994 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
| 101 |
1230710205 |
Huỳnh Thị Ngọc Nữ |
6/7/1994 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
| 102 |
1230710206 |
Phạm Huyền Ny |
3/10/1994 |
Huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh |
| 103 |
1230710207 |
Tạ Nhật Phong |
9/29/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 104 |
1230710208 |
Đỗ Phúc |
6/12/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 105 |
1230710209 |
Nguyễn Thị Phương |
10/24/1993 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 106 |
1230710210 |
Nguyễn Thị Phương |
1/18/1994 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 107 |
1230710211 |
Phan Thị Hoài Phương |
10/14/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 108 |
1230710212 |
Phạm Thị Phương |
9/9/1993 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 109 |
1230710213 |
Huỳnh Thị Kim Phượng |
4/4/1994 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
| 110 |
1230710214 |
Huỳnh Trung Quốc |
1/2/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 111 |
1230710215 |
Huỳnh Văn Quốc |
8/26/1994 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
| 112 |
1230710216 |
Huỳnh Văn Quốc |
8/26/1994 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
| 113 |
1230710217 |
Phan Hữu Quốc |
2/2/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 114 |
1230710218 |
Bùi Thị Ngọc Quỳnh |
4/20/1994 |
Huyện Đông Hưng, Thái Bình |
| 115 |
1230710219 |
Trần Đại Quỳnh |
3/24/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 116 |
1230710220 |
Lê Bá Quý |
11/10/1994 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 117 |
1230710221 |
Lê Minh Quý |
6/21/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 118 |
1230710222 |
Nguyễn Tiến Quý |
8/8/1994 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 119 |
1230710223 |
Nguyễn Bá Sang |
8/30/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 120 |
1230710224 |
Trần Văn Sáu |
5/25/1993 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 121 |
1230710225 |
Lê Xuân Sơn |
2/8/1994 |
Thành phố Vinh, Nghệ An |
| 122 |
1230710226 |
Trương Hồng Sự |
3/14/1993 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
| 123 |
1230710227 |
Nguyễn Đức Tân |
10/3/1993 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 124 |
1230710228 |
Trần Đình Tây |
11/16/1993 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 125 |
1230710229 |
Nguyễn Nam Thanh |
8/14/1994 |
Huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh |
| 126 |
1230710230 |
Nguyễn Mậu Thành |
4/27/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 127 |
1230710231 |
Phan Châu Thành |
8/28/1993 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
| 128 |
1230710232 |
Trần Xuân Thành |
9/11/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 129 |
1230710233 |
Võ Sĩ Thành |
5/7/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 130 |
1230710234 |
Nguyễn Thị Thám |
1/2/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 131 |
1230710235 |
Bùi Phương Thảo |
11/13/1994 |
Huyện Tây Sơn, Bình Định |
| 132 |
1230710236 |
Bùi Thị Thu Thảo |
2/16/1994 |
Huyện Chư Sê, Gia Lai |
| 133 |
1230710237 |
Hoàng Thị Thảo |
12/13/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 134 |
1230710238 |
Võ Hồng Phước Thảo |
2/26/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 135 |
1230710239 |
Trần Văn Thạnh |
8/17/1994 |
Huyện Tiên Phước, Quảng Nam |
| 136 |
1230710240 |
Nguyễn Hữu Thắng |
2/10/1992 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 137 |
1230710241 |
Nguyễn Ngọc Thắng |
11/24/1994 |
Huyện Ninh Sơn, Ninh Thuận |
| 138 |
1230710242 |
Nguyễn Ngọc Thắng |
11/24/1994 |
Huyện Ninh Sơn, Ninh Thuận |
| 139 |
1230710243 |
Trần Đại Thịnh Thiên |
10/26/1994 |
Huyện Cẩm Mỹ, Đồng Nai |
| 140 |
1230710244 |
Trần Thị Thiểm |
4/4/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 141 |
1230710245 |
Hoàng Minh Thiện |
5/17/1994 |
Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| 142 |
1230710246 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
12/25/1994 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 143 |
1230710247 |
Nguyễn Hữu Thọ |
7/13/1993 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
| 144 |
1230710248 |
Nguyễn Hữu Thọ |
8/20/1994 |
Huyện Tiên Phước, Quảng Nam |
| 145 |
1230710249 |
Hoàng Thị Thông |
10/12/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 146 |
1230710250 |
Hà Văn Thơ |
6/30/1994 |
Huyện An Nhơn, Bình Định |
| 147 |
1230710251 |
Bùi Thị Thu |
9/26/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 148 |
1230710252 |
Lê Thị Thu |
9/2/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 149 |
1230710253 |
Lê Văn Thuận |
5/8/1993 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 150 |
1230710254 |
Hồ Thị Thuỷ |
2/9/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 151 |
1230710255 |
Hồ Thị Thuỷ |
2/9/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 152 |
1230710256 |
Hoàng Thị Thủy |
2/10/1993 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 153 |
1230710257 |
Lê Công Anh Thư |
3/9/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 154 |
1230710258 |
Lê Thị Hoài Thư |
6/27/1994 |
Huyện Ea Súp, Đắk Lắk |
| 155 |
1230710259 |
Nguyễn Thị Hồng Thương |
4/4/1994 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 156 |
1230710260 |
Đặng Đào Thuỷ Tiên |
10/12/1994 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
| 157 |
1230710261 |
Đặng Đào Thủy Tiên |
10/12/1994 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
| 158 |
1230710262 |
Nguyễn Việt Tiến |
7/2/1994 |
Huyện Hoài Nhơn, Bình Định |
| 159 |
1230710263 |
Phạm Đăng Tiệp |
5/10/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 160 |
1230710264 |
Hoàng Thị Trang |
7/11/1994 |
Huyện Vĩnh Lộc, Thanh Hoá |
| 161 |
1230710265 |
Hoàng Thị Quỳnh Trang |
12/20/1994 |
Huyện Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 162 |
1230710266 |
Lâm Trần Hà Trang |
4/9/1994 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 163 |
1230710267 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
10/11/1994 |
Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| 164 |
1230710268 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
7/20/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 165 |
1230710269 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
8/25/1994 |
Tp Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 166 |
1230710270 |
Nguyễn Thùy Trang |
12/10/1993 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 167 |
1230710271 |
Tôn Nữ Quỳnh Trang |
9/2/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 168 |
1230710272 |
Trần Thị Trang |
12/2/1994 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 169 |
1230710273 |
Trần Thị Hương Trang |
4/21/1994 |
Huyện Tiên Phước, Quảng Nam |
| 170 |
1230710274 |
Nguyễn Thị Trâm |
7/20/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 171 |
1230710275 |
Nguyễn Thị Quý Trâm |
12/2/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 172 |
1230710276 |
Lê Đỗ Ngọc Trinh |
8/12/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 173 |
1230710277 |
Phan Thị Hoàng Trinh |
1/21/1993 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 174 |
1230710278 |
Nguyễn Minh Trí |
2/22/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 175 |
1230710279 |
Nguyễn Xuân Trọng |
3/16/1994 |
Thị xã An Khê, Gia Lai |
| 176 |
1230710280 |
Lê Đức Tuấn |
12/9/1993 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 177 |
1230710281 |
Nguyễn Phan Anh Tuấn |
10/27/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 178 |
1230710282 |
Trần Hưng Tuấn |
1/6/1994 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 179 |
1230710283 |
Nguyễn Ngọc Tuyền |
5/26/1994 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 180 |
1230710284 |
Dương Thanh Tùng |
6/16/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 181 |
1230710285 |
Lê Trọng Tùng |
7/5/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 182 |
1230710286 |
Nguyễn Thanh Tùng |
5/19/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 183 |
1230710287 |
Nguyễn Viết Tùng |
6/20/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 184 |
1230710288 |
Nguyễn Xuân Tưởng |
7/24/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 185 |
1230710289 |
Cao Thị Tố Uyên |
12/2/1993 |
Thị xã Quảng Trị, Quảng Trị |
| 186 |
1230710290 |
Lê Thị Ngọc Uyên |
11/15/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 187 |
1230710291 |
Nguyễn Trần Văn |
6/29/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 188 |
1230710292 |
Trần Ngọc Văn |
2/7/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 189 |
1230710293 |
Nguyễn Tân Vũ |
4/19/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 190 |
1230710294 |
Phạm Lê Thúy Vy |
4/10/1994 |
Huyện An Nhơn, Bình Định |
| 191 |
1230710295 |
Phạm Lê Thúy Vy |
4/10/1994 |
Huyện An Nhơn, Bình Định |
| 192 |
1230710296 |
Võ Thị Xinh |
6/26/1994 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 193 |
1230710297 |
Võ Thị Thanh Xuân |
5/8/1994 |
Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 194 |
1230710298 |
Tạ Nhật Yên |
5/1/1994 |
Huyện Chư Sê, Gia Lai |
| 195 |
1230710299 |
Chu Thị Yến |
5/15/1994 |
Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 196 |
1230710300 |
Đoàn Thị Yến |
2/15/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 197 |
1230710301 |
Hà Thị Yến |
4/1/1994 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 198 |
1230710302 |
Nguyễn Thị Yến |
8/10/1994 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |