| TT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
HUYỆN – TỈNH |
| 1 |
1231110072 |
Hồ Bảo An |
10/27/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 2 |
1231110073 |
Nguyễn Thị Thu An |
9/3/1993 |
Huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh |
| 3 |
1231110074 |
Lương Văn Anh |
1/7/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 4 |
1231110075 |
Lương Văn Anh |
1/7/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 5 |
1231110076 |
Phan Tuấn Anh |
2/11/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 6 |
1231110077 |
Thịnh Thị Kim Anh |
3/29/1994 |
Huyện Ba Tơ, Quảng Ngãi |
| 7 |
1231110078 |
Nguyễn Hoài Bảo |
5/15/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 8 |
1231110079 |
Lê Viết Bính |
10/10/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 9 |
1231110080 |
Ngô Thị Kim Chi |
10/5/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 10 |
1231110081 |
Nguyễn Thị Chi |
11/28/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 11 |
1231110082 |
Võ Văn Nhật Chung |
5/25/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 12 |
1231110083 |
Hoàng Công Công |
11/8/1994 |
Huyện Quảng Xương, Thanh Hoá |
| 13 |
1231110084 |
Huỳnh Ngọc Công |
8/4/1994 |
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam |
| 14 |
1231110085 |
Hồ Lê Cung |
10/7/1989 |
Huyện Trần Văn Thời, Cà Mau |
| 15 |
1231110086 |
Lê Văn Cương |
8/5/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 16 |
1231110087 |
Nguyễn Xuân Cường |
3/5/1993 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 17 |
1231110088 |
Võ Doãn Cường |
12/12/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 18 |
1231110089 |
Trần Khánh Diệu |
8/8/1992 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 19 |
1231110090 |
Lê Văn Dinh |
12/21/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 20 |
1231110091 |
Đinh Như Duẫn |
7/7/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 21 |
1231110092 |
Lê Thị Thùy Dung |
10/21/1994 |
Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 22 |
1231110093 |
Lê Mạnh Dũng |
8/9/1994 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
| 23 |
1231110094 |
Lê Hồng Dương |
4/24/1993 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
| 24 |
1231110095 |
Hồ Hữu Đức |
6/3/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 25 |
1231110096 |
Hồ Hữu Đức |
6/3/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 26 |
1231110097 |
Lê Thị Hồng Gấm |
9/16/1994 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 27 |
1231110098 |
Lê Hoàng Giang |
5/10/1993 |
Huyện Quế Sơn, Quảng Nam |
| 28 |
1231110099 |
Lê Thị Thu Hà |
4/19/1994 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 29 |
1231110100 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
1/19/1995 |
Thị xã Ayunpa, Gia Lai |
| 30 |
1231110101 |
Phạm Thị Thu Hà |
10/26/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 31 |
1231110102 |
Võ Khắc Hải |
6/21/1993 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 32 |
1231110103 |
Nguyễn Văn Hậu |
2/16/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 33 |
1231110104 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
4/12/1994 |
Huyện Bắc Trà My, Quảng Nam |
| 34 |
1231110105 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
12/1/1994 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 35 |
1231110106 |
Phan Trung Hiếu |
5/24/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 36 |
1231110107 |
Phan Trung Hiếu |
5/24/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 37 |
1231110108 |
Hồ Trọng Hoàng |
3/14/1993 |
Huyện Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 38 |
1231110109 |
Nguyễn Đình Hoàng |
9/23/1994 |
Tp Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 39 |
1231110110 |
Hồ Đắc Huy |
6/3/1994 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 40 |
1231110111 |
Huỳnh Kim Hùng |
12/22/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 41 |
1231110112 |
Huỳnh Kim Hùng |
12/22/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 42 |
1231110113 |
Hoàng Thị Mỹ Hương |
8/14/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 43 |
1231110114 |
Trần Thị Thu Hương |
2/19/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 44 |
1231110115 |
Nguyễn Xuân Long Khánh |
11/21/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 45 |
1231110116 |
Nguyễn Thị Phương Kiều |
10/7/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 46 |
1231110117 |
Trần Đăng Kiệt |
2/20/1994 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 47 |
1231110118 |
Nguyễn Lam |
2/1/1994 |
Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế |
| 48 |
1231110119 |
Lê Thị Ngọc Lan |
2/17/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 49 |
1231110120 |
Lê Thị Ngọc Lan |
2/17/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 50 |
1231110121 |
Nguyễn Thị Lan |
12/14/1994 |
Huyện Đăk Rông, Quảng Trị |
| 51 |
1231110122 |
Hồ Thị Thu Liên |
7/21/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 52 |
1231110123 |
Lê Thị Thuỳ Linh |
6/23/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 53 |
1231110124 |
Nguyễn Quang Linh |
1/16/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 54 |
1231110125 |
Nguyễn Thị Thuỳ Linh |
8/16/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 55 |
1231110126 |
Nguyễn Thị Thuỳ Linh |
11/29/1994 |
Thị xã Quảng Trị, Quảng Trị |
| 56 |
1231110127 |
Nguyễn Trần Khánh Linh |
7/12/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 57 |
1231110128 |
Nguyễn Trần Khánh Linh |
7/12/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 58 |
1231110129 |
Phan Thị Mỹ Linh |
10/16/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 59 |
1231110130 |
Tăng Thị Thùy Linh |
11/3/1993 |
Thành phố Vinh, Nghệ An |
| 60 |
1231110131 |
Nguyễn Hải Long |
9/2/1994 |
Quận Liên Chiểu, Tp.Đà Nẵng |
| 61 |
1231110132 |
Nguyễn Văn Long |
10/4/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 62 |
1231110133 |
Nguyễn Văn Long |
10/4/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 63 |
1231110134 |
Nguyễn Thị Kim Mẫn |
1/1/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 64 |
1231110135 |
Nguyễn Văn Mẫn |
8/10/1994 |
Huyện Quế Sơn, Quảng Nam |
| 65 |
1231110136 |
Phan Thị Như Mận |
5/24/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 66 |
1231110137 |
Cao Thị Mười |
8/4/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 67 |
1231110138 |
Cao Thị Mỹ |
5/4/1994 |
Huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh |
| 68 |
1231110139 |
Nguyễn Đăng Mỹ |
2/12/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 69 |
1231110140 |
Trần Đình Mỹ |
5/30/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 70 |
1231110141 |
Hồ Thị Na |
9/26/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 71 |
1231110142 |
Lê Thị Nga |
10/10/1993 |
Huyện Quế Sơn, Quảng Nam |
| 72 |
1231110143 |
Nguyễn Linh Nga |
3/27/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 73 |
1231110144 |
Trần Phi Nghiêm |
3/28/1994 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 74 |
1231110145 |
Trần Phi Nghiêm |
3/28/1994 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 75 |
1231110146 |
Nguyễn Văn Viết Nghĩa |
6/28/1992 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 76 |
1231110147 |
Võ Đức Ngọc |
2/28/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 77 |
1231110148 |
Hoàng Bảo Long Nguyên |
4/28/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 78 |
1231110149 |
Võ Gia Nguyễn |
11/18/1993 |
Thành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi |
| 79 |
1231110150 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
4/16/1993 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 80 |
1231110151 |
Lê Thị Thanh Nhàn |
9/10/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 81 |
1231110152 |
Nguyễn Ngọc Thành Nhân |
4/14/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 82 |
1231110153 |
Nguyễn Bá Nhật |
8/22/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 83 |
1231110154 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhi |
2/8/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 84 |
1231110155 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhi |
2/8/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 85 |
1231110156 |
Nguyễn Thị Phương Oanh |
5/5/1993 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 86 |
1231110157 |
Đặng Thị Phú |
2/20/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 87 |
1231110158 |
Phạm Kiều Phụng |
12/5/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 88 |
1231110159 |
Hoàng Ngọc Phước |
11/28/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 89 |
1231110160 |
Ngô Hoàng Phước |
11/29/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 90 |
1231110161 |
Nguyễn Thị Phượng |
10/26/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 91 |
1231110162 |
Nguyễn Thị Ngọc Quyên |
3/9/1994 |
Huyện Quế Sơn, Quảng Nam |
| 92 |
1231110163 |
Đặng Thị Tuyết Quỳnh |
5/20/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 93 |
1231110164 |
Lê Minh Quý |
6/21/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 94 |
1231110165 |
Lê Thị Sương |
3/20/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 95 |
1231110166 |
Lê Văn Tài |
8/22/1994 |
Thành phố Hội An, Quảng Nam |
| 96 |
1231110167 |
Phan Lương Tâm |
11/10/1994 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
| 97 |
1231110168 |
Bùi Văn Tây |
8/10/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 98 |
1231110169 |
Nguyễn Phước Thành |
10/3/1993 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 99 |
1231110170 |
Nguyễn Trung Thành |
10/30/1994 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 100 |
1231110171 |
Đặng Thị Phương Thảo |
2/24/1994 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 101 |
1231110172 |
Nguyễn Hữu Thắng |
10/21/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 102 |
1231110173 |
Nguyễn Văn Thắng |
4/1/1993 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 103 |
1231110174 |
Võ Đức Thắng |
1/12/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 104 |
1231110175 |
Hồ Ngọc Thiện |
8/28/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 105 |
1231110176 |
Nguyễn Quốc Thiện |
4/8/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 106 |
1231110177 |
Trần Kim Thịnh |
2/25/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 107 |
1231110178 |
Võ Xuân Thịnh |
3/24/1994 |
Huyện Điện Bàn, Quảng Nam |
| 108 |
1231110179 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
12/17/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 109 |
1231110180 |
Hồ Đình Thọ |
7/12/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 110 |
1231110181 |
Lê Tất Thống |
6/3/1994 |
Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hoá |
| 111 |
1231110182 |
Đỗ Đăng Thượng |
6/13/1994 |
Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 112 |
1231110183 |
Nguyễn Duy Thức |
2/10/1994 |
Thị xã Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh |
| 113 |
1231110184 |
Nguyễn Đình Tiến |
8/21/1992 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 114 |
1231110185 |
Nguyễn Văn Tiến |
8/20/1994 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 115 |
1231110186 |
Lê Nguyễn Phương Trâm |
6/10/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 116 |
1231110187 |
Phạm Bảo Trinh |
6/19/1994 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
| 117 |
1231110188 |
Nguyễn Minh Trí |
2/22/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 118 |
1231110189 |
Hoàng Kim Trung |
3/7/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 119 |
1231110190 |
Nguyễn Công Tuấn |
6/9/1993 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
| 120 |
1231110191 |
Nguyễn Ngọc Tuấn |
6/29/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 121 |
1231110192 |
Đinh Thanh Tuyên |
3/20/1994 |
Huyện Minh Hoá, Quảng Bình |
| 122 |
1231110193 |
Dương Thanh Tùng |
7/26/1992 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 123 |
1231110194 |
Hồ Đắc Tư |
10/26/1993 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 124 |
1231110195 |
Phạm Thị Vũ Tự |
9/8/1993 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
| 125 |
1231110196 |
Lê Văn |
2/20/1994 |
Huyện Điện Bàn, Quảng Nam |
| 126 |
1231110197 |
Lê Anh Văn |
8/10/1993 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 127 |
1231110198 |
Võ Đại Quốc Việt |
7/7/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 128 |
1231110199 |
Phan Thành Vinh |
8/11/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 129 |
1231110200 |
Trần Đình Vĩnh |
7/9/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 130 |
1231110201 |
Nguyễn Ngọc Vũ |
7/2/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 131 |
1231110202 |
Nguyễn Ngọc Vũ |
7/2/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 132 |
1231110203 |
Phan Quốc Vũ |
6/18/1994 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 133 |
1231110204 |
Phan Quốc Vũ |
6/18/1994 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 134 |
1231110205 |
Chu Thị Yến |
5/15/1994 |
Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 135 |
1231110206 |
Lê Thị Hải Yến |
9/3/1994 |
Huyện Quế Sơn, Quảng Nam |
| 136 |
1231110207 |
Phạm Thị Hải Yến |
8/23/1994 |
Huyện Phước Sơn, Quảng Nam |