Danh sách đội ngũ Giáo viên cơ hữu trường Đại học Nông Lâm Huế

Danh sách giảng viên cơ hữu của trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế

STT Họ và Tên Học hàm Học vị Chính trị Chuyên môn Chức vụ
1 Dương Văn Thành Thạc sỹ Trung cấp Lâm học Trưởng phòng
2 Trần Đăng Hoà GS Tiến sỹ Cao cấp Bảo vệ thực vật Chủ tịch Hội đồng trường
3 Nguyễn Văn Đức PGS Tiến sỹ Trung cấp Nông học Trưởng phòng
4 Nguyễn Hữu Văn PGS Tiến sỹ Cao cấp Chăn nuôi Phó Hiệu trưởng
5 Nguyễn Tiến Longck Tiến sỹ Hệ thống nông nghiệp Phó trưởng phòng
6 Phạm Hữu Tỵ PGS Tiến sỹ Cao cấp Quaản lý đất đai Trưởng phòng
7 Lê Đình Phùng GS Tiến sỹ Cao cấp Chăn nuôi Phó Hiệu trưởng
8 Trần Thanh Đức PGS Tiến sỹ Cao cấp Trồng trọt Hiệu trưởng
9 Khương Anh Sơn Tiến sỹ Trung cấp Kỹ thuật điện – Điện tử Trưởng phòng
10 Lê Trọng Thực Thạc sỹ Lâm nghiệp Phó trưởng phòng
11 Châu Võ Trung Thông Thạc sỹ
12 Nguyễn Vĩnh Trường PGS Tiến sỹ Bảo vệ thực vật
13 Trần Thị Thu Hà PGS Tiến sỹ Cao cấp Bảo vệ thực vật
14 Nguyễn Thị Thu Thuỷ Tiến sỹ Bảo vệ thực vật
15 Trần Thị Hoàng Đông PGS Tiến sỹ Khoa học cây trồng Trưởng Bộ môn
16 Trần Thị Xuân Phương Tiến sỹ Khoa học cây trồng
17 Nguyễn Thị Giang Thạc sỹ Bảo vệ thực vật
18 Hoàng Thị Thái Hoà GS Tiến sỹ Nông học Trưởng khoa
19 Nguyễn Trung Hải Tiến sỹ Khoa học đất, Trồng trọt
20 Trịnh Thị Sen Tiến sỹ Khoa học cây trồng Trưởng Bộ môn
21 Trần Thị Ánh Tuyết Thạc sỹ Khoa học cây trồng
22 Thái Thị Huyền Tiến sỹ Khoa học cây trồng
23 Lê Văn Chánh Thạc sỹ Khoa học cây trồng
24 Lê Thị Thu Hường Thạc sỹ Khoa học cây trồng
25 Nguyễn Thị Hoài Thạc sỹ Khoa học cây trồng
26 Phan Thị Phương Nhi PGS Tiến sỹ Di truyền giống cây trồng Phó trưởng khoa
27 Dương Thanh Thuỷ Tiến sỹ Công nghệ sinh học Trưởng Bộ môn
28 Nguyễn Đình Thi PGS Tiến sỹ Trung cấp Sinh lý thực vật Phó trưởng khoa
29 Trần Thị Thu Giang Tiến sỹ Bảo vệ thực vật
30 Vũ Tuấn Minh Tiến sỹ Nghiên cứ môi trường Phó GĐ, Phụ trách GĐ TTNCKH&PTCNNLN
31 Trần Thị Triêu Hà Thạc sỹ Sinh học
32 Đỗ Đình Thục Thạc sỹ Nông nghiệp
33 Nguyễn Văn Quy Thạc sỹ Khoa học cây trồng
34 Trần Đăng Khoa Tiến sỹ Khoa học cây trồng
35 Trần Thị Hương Sen Tiến sỹ Khoa học cây trồng
36 Phùng Lan Ngọc Thạc sỹ Khoa học cây trồng
37 Trần Minh Quang Thạc sỹ Khoa học cây trồng Giám đốc Trung tâm trực thuộc khoa
38 Lê Khắc Phúc Thạc sỹ Khoa học cây trồng
39 Nguyễn Xuân Bả PGS, NGUT Tiến sỹ Chăn nuôi
40 Lê Văn An PGS, NGUT Tiến sỹ Cao cấp Chăn nuôi
41 Dương Thanh Hải Tiến sỹ Chăn nuôi thú y Trưởng Bộ môn
42 Nguyễn Quang Linh PGS Tiến sỹ Cao cấp
43 Nguyễn Hải Quân Tiến sỹ Trung cấp Chăn nuôi Phó Trưởng khoa
44 Hồ Lê Quỳnh Châu Tiến sỹ Công nghệ sinh học
45 Trần Thanh Hải Thạc sỹ Chăn nuôi
46 Thân Thị Thanh Trà Thạc sỹ Chăn nuôi
47 Lê Thị Lan Phương Thạc sỹ Chăn nuôi
48 Lê Nữ Anh Thư Tiến sỹ Chăn nuôi
49 Nguyễn Thanh Thủy Thạc sỹ Công nghệ sinh học
50 Văn Ngọc Phong Thạc sỹ Chăn nuôi thú y, ThS Nông nghiệp
51 Trần Thị Na Đại học Thú y
52 Phan Thị Duy Thuận Thạc sỹ Sinh học thực nghiệm
53 Hoàng Hữu Tình Tiến sỹ Trung cấp Động vật học
54 Trần Nguyên Thảo Thạc sỹ Sinh học phân tử
55 Trần Quang Vui Tiến sỹ Thú y Phó trưởng khoa
56 Nguyễn Xuân Hoà PGS Tiến sỹ Thú y Trưởng Bộ môn
57 Phạm Hồng Sơn PGS Tiến sỹ Thú y
58 Phan Vũ Hải Tiến sỹ Chăn nuôi
59 Vũ Văn Hải Tiến sỹ Thú y
60 Bùi Thị Hiền Tiến sỹ Thú y
61 Nguyễn Văn Chào Tiến sỹ Thú y
62 Hồ Thị Dung Tiến sỹ Thú y
63 Lê Trần Hoàn Thạc sỹ Chăn nuôi thú y
64 Phạm Hoàng Sơn Hưng Tiến sỹ Thú y
65 Nguyễn Thị Thuỳ Thạc sỹ  Thú y
66 Nguyễn Đinh Thuỳ Khương Thạc sỹ  Thú y
67 Nguyễn Thị Hoa Đại học Thú y
68 Đinh Văn Dũng PGS Tiến sỹ Chăn nuôi Trưởng khoa
69 Lê Đức Thạo Tiến sỹ Chăn nuôi Giám đốc Trung tâm trực thuộc khoa
70 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Thạc sỹ Thú y
71 Trần Ngọc Long Thạc sỹ Chăn nuôi Thú y
72 Đặng Thái Dương PGS Tiến sỹ Lâm sinh
73 Hồ Thanh Hà Tiến sỹ Điều tra quy hoạch Phó trưởng khoa, kiêm nhiệm trưởng Bộ môn
74 Hoàng Văn Dưỡng Tiến sỹ Lâm nghiệp
75 Trần Thị Thuý Hằngln Thạc sỹ Lâm học
76 Ngô Thị Phương Anh Thạc sỹ Lâm nghiệp
77 Nguyễn Duy Phong Thạc sỹ Lâm học
78 Vũ Thị Thuỳ Trang Thạc sỹ Lâm học
79 Văn Thị Yến Tiến sỹ Khoa học rừng
80 Đặng Thái Hoàng Đại học Lâm nghiệp
81 Hoàng Huy Tuấn Tiến sỹ Trung cấp Khoa học môi trường Trưởng khoa
82 Trần Nam Thắng PGS Tiến sỹ Lâm nghiệp
83 Nguyễn Văn Lợi PGS Tiến sỹ Lâm nghiệp Trưởng Bộ môn
84 Nguyễn Thị Thương Thạc sỹ Lâm nghiệp
85 Lê Thái Hùng Thạc sỹ Lâm nghiệp
86 Nguyễn Hợi Thạc sỹ Lâm nghiệp
87 Hồ Đăng Nguyên Thạc sỹ Lâm nghiệp
88 Nguyễn Văn Minh PGS Tiến sỹ Trung cấp Khoa học sinh học Phó trưởng khoa
89 Nguyễn Thị Hồng Mai Tiến sỹ Lâm sinh
90 Hồ Đăng Hải Thạc sỹ Lâm nghiệp
91 Lê Thị Phương Thảo Thạc sỹ Lâm nghiệp
92 Phạm Thị Phương Thảo Tiến sỹ Lâm học
93 Hoàng Dương xô Việt Thạc sỹ Lâm nghiệp
94 Hoàng Phước Thôi Thạc sỹ Lâm nghiệp
95 Lê Thị Thu Hà Thạc sỹ Quản lý Tài nguyên rừng
96 Đỗ Thị Thu Ái Thạc sỹ Quản lý tài nguyên rừng và môi trường
97 Phạm Cường Thạc sỹ Quản lý tài nguyên rừng Giám đốc Trung tâm trực thuộc khoa
98 Lê Thanh Long Tiến sỹ Công nghệ sau thu hoạch Trưởng Bộ môn
99 Nguyễn Văn Toản PGS Tiến sỹ Cao cấp Công nghệ thực phẩm và đồ uống Trưởng khoa
100 Trần Ngọc Khiêm Thạc sỹ Công nghệ thực phẩm
101 Nguyễn Thị Vân Anh Tiến sỹ Công nghệ thực phẩm và đồ uống Phó Trưởng khoa
102 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên Tiến sỹ Công nghêệ sinh học
103 Đoàn Thị Thanh Thảo Thạc sỹ Công nghệ thực phẩm
104 Đinh Thị Thu Thanh Thạc sỹ Hóa học
105 Hoàng Thị Như Hạnh Tiến sỹ Hóa hữu cơ
106 Nguyễn Đức Chung Tiến sỹ Khoa học tự nhiên
107 Trần Bảo Khánh Tiến sỹ Công nghê thực phẩm và đồ uống
108 Võ Văn Quốc Bảo PGS Tiến sỹ Khoa học thực phẩm
109 Tống Thị Quỳnh Anh Thạc sỹ Công nghệ sau thu hoạch
110 Hồ Sỹ Vương Thạc sỹ Công nghệ Nhiệt Lạnh
111 Nguyễn Thị Diễm Hương Thạc sỹ Công nghệ sinh học
112 Nguyễn Cao Cường Thạc sỹ Công nghệ thực phẩm
113 Lê Thị Kim Anh Thạc sỹ Vật lý
114 Dương Văn Hậu Thạc sỹ Hóa phân tích
115 Lê Thu Hà Thạc sỹ Hóa học
116 Nguyễn Hiền Trang PGS Tiến sỹ Hóa sinh công nghiệp thực phẩm Trưởng Bộ môn
117 Nguyễn Quốc Sinh Thạc sỹ Công nghệ thực phẩm và đồ uống
118 Trần Thanh Quỳnh Anh Thạc sỹ Công nghệ thực phẩm và đồ uống
119 Nguyễn Thỵ Đan Huyền Thạc sỹ Công nghệ sinh học
120 Võ Thị Thu Hằng Thạc sỹ Công nghệ thực phẩm (Nông nghiệp)
121 Đỗ Minh Cường PGS Tiến sỹ Trung cấp Kỹ thuật máy và thiết bị CGHNLN Trưởng Bộ môn
122 Phạm Xuân Phương Thạc sỹ Cơ khí Nông nghiệp
123 Nguyễn Thanh Cường Thạc sỹ Cơ điện tử, CK chế tạo máy.
124 Hồ Nhật Phong Thạc sỹ Kỹ thuật máy và TBCGH NL nghiệp
125 Vệ Quốc Linh Tiến sỹ Kỷ thuật cơ khí
126 Trần Đức Hạnh Thạc sỹ Kỹ thuật cơ khí
127 Phan Tôn Thanh Tâm Thạc sỹ Kỹ thuật cơ khí
128 Trần Võ Văn May Thạc sỹ Kỹ thuật máy và TBCGH NL nghiệp Phó GĐ TT Tin học
129 Phạm Việt Hùng Tiến sỹ Trung cấp Kỹ thuật cơ sở hạ tầng Phó trưởng khoa;Phụ trách Bộ môn
130 Ngô Quý Tuấn Tiến sỹ Xây dựng cầu đường
131 Nguyễn Thị Ngọc Thạc sỹ Kỹ thuật máy và TBCGH NL nghiệp
132 Nguyễn Trường Giang Thạc sỹ Địa chất công trình
133 Nguyễn Thị Thanh Thạc sỹ Công nghiệp và công trình nông thôn
134 Lê Minh Đức Thạc sỹ Khoa học môi trường
135 Võ Công Anh Tiến sỹ Kỹ thuật cơ khí Trưởng Bộ môn
136 La Quốc Khánh Thạc sỹ Khoa học máy tính
137 Nguyễn Thị Kim Anh Thạc sỹ Điện tử – Viễn thông
138 Hồ Văn Dũng Thạc sỹ Cơ điện tử
139 Đỗ Thanh Tiến Tiến sỹ Vật lý – Quang học
140 Lê Thị Hồng Phương PGS Tiến sỹ Phát triển nông thôn Trưởng Bộ môn
141 Hoàng Thị Hồng Quế Thạc sỹ Quản lý tài nguyên thiên nhiên
142 Lê Thị Hoa Sen PGS Tiến sỹ Cao cấp Hệ thống nông nghiệp Trưởng khoa
143 Hoàng Gia Hùng PGS Tiến sỹ Phát triển cộng đồng Phó trưởng khoa
144 Nguyễn Thị Dạ Thảo Thạc sỹ Phát triển cộng đồng
145 Lê Văn Nam Thạc sỹ Kinh tế và xã hội học nông thôn
146 Nguyễn Tiến Dũng Thạc sỹ Khuyến nông và PTNT
147 Nguyễn Văn Chung Tiến sỹ Phát triển nông thôn và biến đổi khí hậu Trưởng Bộ môn
148 Nguyễn Thiện Tâm Thạc sỹ Phát triển nông thôn
149 Trương Quang Hoàng Tiến sỹ Quản lý môi trường nông thôn Giám đốc TT PTNT miền Trung
150 Nguyễn Trọng Dũng Thạc sỹ Khoa học Môi trường NN Thư ký Hôi đồng trường
151 Hồ Lê Phi Khanh Tiến sỹ Trung cấp Phát triển nông thôn  Phó GĐ TT PTNTMT
152 Đinh Thị Kim Oanh Thạc sỹ Phát triển nông thôn
153 Cao Thị Thuyết Thạc sỹ Phát triển nông thôn
154 Nguyễn Văn Thành Thạc sỹ Nông nghiệp bền vững
155 Trần Cao uý Thạc sỹ Khuyến nông
156 Hoàng Dũng Hà Tiến sỹ Quản lý tài nguyên thiên nhiên
157 Nguyễn Ngọc Truyền Tiến sỹ Phát triển nông thôn Trưởng Bộ môn
158 Dương Ngọc Phước Thạc sỹ Nuôi trông thuỷ sản
159 Trần Thị Ánh Nguyệt Thạc sỹ Công tác XH-PTCĐ
160 Nguyễn Thị Diệu Hiền Thạc sỹ Xã hội học
161 Lê Chí Hùng Cường Thạc sỹ Phát triển nông thôn
162 Lê Việt Linh Thạc sỹ Xã hội học
163 Nguyễn Trần Tiểu Phụng Thạc sỹ Phát triển nông thôn
164 Trương Văn Đàn Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản Trưởng Bộ môn
165 Lê Văn Dân PGS Tiến sỹ Động vật học
166 Mạc Như Bình PGS Tiến sỹ Trung cấp Nuôi trồng thuỷ sản Phó trưởng khoa
167 Nguyễn Văn Huệ Thạc sỹ Sinh thái học
168 Võ Điều Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
169 Hồ Thị Thu Hoài Tiến sỹ Sinh thái học
170 Hà Nam Thắng Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
171 Kiều Thị Huyền Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
172 Trần Thị Thuý Hằngts Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
173 Ngô Thị Hương Giang Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
174 Nguyễn Tử Minh Tiến sỹ Sinh học
175 Hoàng Nghĩa Mạnh Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản Trưởng Bộ môn
176 Nguyễn Văn Huy PGS Tiến sỹ Trung cấp Nuôi trồng thuỷ sản Phó trưởng khoa
177 Tôn Thất Chất PGS Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
178 Nguyễn Thị Xuân Hồng Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
179 Nguyễn Thị Thuý Hằngts Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
180 Võ Đức Nghĩa Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
181 Trần Thị Thu Sương Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
182 Phạm Thị Phương Lan Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
183 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
184 Trần Nguyên Ngọc Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
185 Trương Thị Hoa Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản Trưởng Bộ môn
186 Trần Quang Khánh Vân Thạc sỹ Sinh học
187 Nguyễn Duy Quỳnh Trâm PGS Tiến sỹ Cao cấp Dinh dưỡng động vật Trưởng khoa
188 Nguyễn Thị Huế Linh Tiến sỹ Thuỷ sản
189 Nguyễn Ngọc Phước PGS Tiến sỹ Thuỷ sản
190 Trần Nam Hà Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
191 Nguyễn Đức Quỳnh Anh Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
192 Phạm Thị Hải Yến Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
193 Nguyễn Nam Quang Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
194 Nguyễn Anh Tuấnts Tiến sỹ Nuôi trồng thuỷ sản Giám đốc Trung tâm trực thuộc khoa
195 Nguyễn Đức Thành Thạc sỹ Nuôi trồng thuỷ sản
196 Nguyễn Thị Hải Tiến sỹ Trung cấp Quản lý đất đai Phó trưởng khoa, kiêm nhiệm trưởng Bộ môn
197 Lê Ngọc Phương Quý Tiến sỹ Quản lý đất đai
198 Nguyễn Thuỳ Phương Tiến sỹ Khoa học địa chất
199 Trần Trọng Tấn Tiến sỹ Quản lý đất đai
200 Lê Đình Huy Tiến sỹ Trồng trọt
201 Nguyễn Phúc Khoa Thạc sỹ Quản lý đất đai
202 Dương Thị Thu Hà Tiến sỹ Khoa học moi trường
203 Trần Thị Minh Châu Tiến sỹ Quản lý đất đai
204 Hồ Nhật Linh Thạc sỹ Quản lý đất đai
205 Nguyễn Văn Bình Tiến sỹ Trung cấp Quản lý đất đai Phó trưởng khoa, kiêm nhiệm trưởng Bộ môn
206 Trần Thị Phượng PGS Tiến sỹ Quản lý đất đai Giám đốc TTNCBĐ KH miền Trung
207 Nguyễn Bích Ngọc Tiến sỹ Quản lý đất đai
208 Nguyễn Thành Nam Thạc sỹ Quản lý đất đai
209 Nguyễn Ngọc Thanh Tiến sỹ Quản lý đất đai
210 Hồ Việt Hoàng Thạc sỹ Quản lý đất đai
211 Trương Đỗ Minh Phượng Thạc sỹ Quản lý đất đai
212 Nguyễn Đình Tiến Thạc sỹ Quản lý đất đai
213 Trần Thị Diệu Hiền Thạc sỹ Khoa học máy tính
214 Trần Thị Thuỳ Hương Thạc sỹ Khoa học máy tính Giám đốc Trung tâm Tin học
215 Nguyễn Thị Tuyết Lan Thạc sỹ Công nghệ thông tin
216 Nguyễn Hữu Ngữ PGS, NGUT Tiến sỹ Cao cấp Quản lý đất đai Trưởng khoa, kiêm nhiệm trưởng Bộ môn
217 Nguyễn Tiến Nhật Thạc sỹ Luật
218 Dương Quốc Nõn Thạc sỹ Quản lý đất đai
219 Lê Hữu Ngọc Thanh Thạc sỹ Quản lý thị trường bất động sản
220 Nguyễn Thị Lan Hương Tiến sỹ Kinh tế
221 Nguyễn Văn Tiệp Thạc sỹ Quản lý đất đai
222 Nguyễn Đức Hồng Tiến sỹ Toán giải tích
223 Nguyễn Ngọc Ánh Thạc sỹ Toán giải tích
224 Phạm Thị Thảo Hiền Thạc sỹ Xác suất thống kê
225 Tôn Nữ Tuyết Trinh Thạc sỹ Đại số – Lý thuyết số
226 Ngô Mậu Dũng Tiến sỹ Trung cấp Chăn nuôi Viện trưởng

 

STT Họ và Tên Ngày, tháng,
năm sinh
Chức danh (GS, PGS, GVC, GV, Trợ giảng) Trình độ đào tạo (TSKH, TS, ThS, ĐH) Chuyên môn được đào tạo Giảng dạy khối kiến thức đại cương Giảng dạy khối kiến thức chuyên nghiệp Ngành đào tạo tham gia chủ trì
1 Đinh Thị Phương 11/9/1987 GV ĐH Bảo vệ thực vật x Bảo vệ thực vật
2 Lê Đình Hường 2/18/1958 GVC TS Khoa học cây trồng x Bảo vệ thực vật
3 Lê Khắc Phúc 9/12/1986 GV ThS Khoa học cây trồng x Bảo vệ thực vật
4 Lê Như Cương 15/01/1974 GV TS Bảo vệ thực vật x Bảo vệ thực vật
5 Lê Văn Hai 1/2/1956 GVC ThS Nông nhiệp x Bảo vệ thực vật
6 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 6/11/1979 GV TS Bảo vệ thực vật x Bảo vệ thực vật
7 Nguyễn Vĩnh Trường 7/3/1965 GVC,PGS TS Khoa học cây trồng x Bảo vệ thực vật
8 Trần Đăng Hoà 6/12/1971 GVC,PGS TS Nông nghiệp x Bảo vệ thực vật
9 Trần Thị Hoàng Đông 7/6/1981 GV ThS Bảo vệ thực vật x Bảo vệ thực vật
10 Trần Thị Nga 27/11/1983 GV ThS Bảo vệ thực vật x Bảo vệ thực vật
11 Trần Thị Thu Hà 20/11/1972 GVC,PGS TS Nông nghiệp x Bảo vệ thực vật
12 Châu Thị Thanh 9/1/1985 GV ĐH Chế biến lâm sản x Công nghệ chế biến lâm sản
13 Đỗ Minh Cường 25/12/1972 GV TS Kỹ thuật máy và thiết bị CGHNLN x Công nghệ chế biến lâm sản
14 Hồ Đăng Hải 5/10/1964 GVC ThS Lâm nghiệp x Công nghệ chế biến lâm sản
15 Lê Trọng Thực 10/2/1965 GVC ThS Lâm nghiệp x Công nghệ chế biến lâm sản
16 Nguyễn Đăng Niêm 18/12/1960 GVC ThS Cơ giới hóa lâm nghiệp x Công nghệ chế biến lâm sản
17 Nguyễn Văn Minh 29/12/1982 GV ThS Lâm nghiệp x Công nghệ chế biến lâm sản
18 Đinh Hương Long 4/16/1988 GV ThS Công nghệ kỹ thuật cơ khí x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
19 Đinh Vương Hùng 25/11/1958 GVC TS Kỹ thuật cơ khí x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
20 Hồ Nhật Phong 16/12/1982 GV ThS Kỹ thuật máy-thiết bị CGHLN x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
21 Khương Anh Sơn 9/10/1975 GV TS Kỹ thuật điện – Điện tử x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
22 La Quốc Khánh 6/14/1978 GV ThS Khoa học máy tính x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
23 Nguyễn Quốc Huy 1/27/1988 NCV KS Kỹ thuật CK x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
24 Nguyễn Thanh Cường 6/16/1976 GV ThS Cơ điện tử, CK chế tạo máy. x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
25 Nguyễn Thanh Long 4/30/1960 GVC ThS KT Cơ khí- Chế tạo máy x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
26 Nguyễn Thị Kim Anh 25/01/1986 GV ĐH Điện tử – Viễn thông x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
27 Phạm Xuân Phương 9/25/1975 GV ThS Cơ khí Nông nghiệp x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
28 Phan Tôn Thanh Tâm 6/22/1985 GV ThS Công nghệ kỹ thuật cơ khí x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
29 Trần Đức Hạnh 24/06/1985 GV ThS Công nghiệp & Công trình NT x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
30 Trần Võ Văn May 29/12/1981 GV ThS Kỹ thuật máy và TBCGH NL nghiệp x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
31 Võ Công Anh 27/10/1982 GV ThS Cơ Điện Tử x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
32 Võ Văn Thắc 11/30/1957 GVTH KS Kỹ thuật CK x Công nghệ kỹ thuật cơ khí
33 Đàm Thị Huế 7/22/1985 GV ThS Khoa học cây trồng x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
34 Đỗ Đình Thục 12/3/1963 GVC ThS Khoa học cây trồng x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
35 Hoàng Hải Lý 8/7/1985 GV ThS Khoa học cây trồng x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
36 Lê Thị Khánh 2/24/1957 GVC,PGS TS Khoa học cây trồng x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
37 Nguyễn Quang Cơ 9/8/1985 GV ThS Khoa học cây trồng x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
38 Nguyễn Văn Quy 4/2/1980 GV ThS Khoa học cây trồng x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
39 Trần Đăng Khoa 12/12/1979 GV ThS Khoa học cây trồng x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
40 Trương Thị Hồng Hải 6/18/1976 GV TS Công nghệ rau hoa quả & cảnh quan x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
41 Vũ Tuấn Minh 7/18/1979 GV ThS Công nghệ rau hoa quả & cảnh quan x Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
42 Lê Thanh Long 27/11/1970 GV ThS Công nghệ chế biến thuỷ sản x Công nghệ sau thu hoạch
43 Nguyễn Cao Cường 2/23/1985 GV ThS Bảo quản chế biến x Công nghệ sau thu hoạch
44 Nguyễn Đức Chung 9/21/1978 GV TS Khoa học tự nhiên x Công nghệ sau thu hoạch
45 Nguyễn Quốc Sinh 21/11/1979 GV ThS Công nghệ thực phẩm và đồ uống x Công nghệ sau thu hoạch
46 Nguyễn Thị Diễm Hương 8/5/1988 GV ĐH Công nghệ sau thu hoạch x Công nghệ sau thu hoạch
47 Nguyễn Văn Huế 7/10/1979 GV TS Công nghệ thực phẩm x Công nghệ sau thu hoạch
48 Tống Thị Quỳnh Anh 3/17/1987 GV ThS Công nghệ sau thu hoạch x Công nghệ sau thu hoạch
49 Trần Bảo Khánh 15/11/1980 GV ThS Công nghệ thực phẩm x Công nghệ sau thu hoạch
50 Trần Thanh Quỳnh Anh 19/01/1981 GV ThS Công nghệ thực phẩm và đồ uống x Công nghệ sau thu hoạch
51 Đoàn Thị Thanh Thảo 14/10/1985 GV ĐH Công nghệ thực phẩm x Công nghệ thực phẩm
52 Đỗ Thị Bích Thuỷ 3/31/1964 GVC,PGS TS Công nghệ thực phẩm x Công nghệ thực phẩm
53 Hồ Sỹ Vương 14/11/1982 GV ThS Công nghệ Nhiệt Lạnh x Công nghệ thực phẩm
54 Nguyễn Hiền Trang 3/14/1974 GVC TS Hóa sinh công nghiệp thực phẩm x Công nghệ thực phẩm
55 Nguyễn Thị Thủy Tiên 6/16/1984 GV ThS Công nghệ thực phẩm-Sinh học x Công nghệ thực phẩm
56 Nguyễn Thị Vân Anh 6/23/1981 GV ThS Công nghệ thực phẩm và đồ uống x Công nghệ thực phẩm
57 Nguyễn Thỵ Đan Huyền 4/28/1983 GV ThS Công nghệ sinh học x Công nghệ thực phẩm
58 Nguyễn Văn Toản 9/7/1972 GV TS Công nghệ thực phẩm và đồ uống x Công nghệ thực phẩm
59 Phạm Trần Thùy Hương 5/14/1986 GV ThS Công nghệ thực phẩm x Công nghệ thực phẩm
60 Trần Ngọc Khiêm 24/12/1975 GV ThS Công nghệ thực phẩm x Công nghệ thực phẩm
61 Võ Văn Quốc Bảo 8/17/1978 GV ThS Công nghệ thực phẩm x Công nghệ thực phẩm
62 Ngô Quý Tuấn 3/9/1982 GV ThS Xây dựng cầu đường x Công thôn
63 Nguyễn Quang Lịch 8/27/1981 GV TS Cơ điện tử, CN&CTNT x Công thôn
64 Nguyễn Tiến Long ck 1/17/1977 GV TS Kỹ thuật công trình x Công thôn
65 Nguyễn Thị Ngọc 3/20/1980 GV ThS Công nghiệp và Công trình NT x Công thôn
66 Nguyễn Trường Giang 4/7/1983 GV ThS Địa chất công trình x Công thôn
67 Phạm Việt Hùng 4/5/1977 GV TS Kỹ thuật công trình, Cơ điện tử x Công thôn
68 Trần Thị Thanh Tuyền 10/2/1986 GV ThS Kiến trúc công trình x Công thôn
69 Vệ Quốc Linh 9/17/1983 GV ThS Cơ Điện Tử x Công thôn
70 Dương Thị Hương 2/26/1984 NCV ThS Chăn nuôi x Chăn nuôi
71 Dư Thanh Hằng 5/12/1961 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
72 Dương Thanh Hải 6/11/1982 GV TS Chăn nuôi thú y x Chăn nuôi
73 Đàm Văn Tiện 6/6/1955 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
74 Hồ Trung Thông 8/13/1970 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
75 Lê Đình Phùng 7/28/1974 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
76 Lê Đức Ngoan 1/5/1953 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
77 Lê Nữ Anh Thư 6/4/1986 GV ThS Công nghệ sinh học x Chăn nuôi
78 Lê Thị Lan Phương 8/14/1981 GV ThS Chăn nuôi x Chăn nuôi
79 Lê Văn An 5/19/1961 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
80 Nguyễn Đức Hưng 10/9/1953 GVCC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
81 Nguyễn Hải Quân 7/28/1984 GV ThS Chăn nuôi x Chăn nuôi
82 Nguyễn Hữu Văn 2/3/1968 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
83 Nguyễn Minh Hoàn 7/16/1957 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
84 Nguyễn Tiến Vởn 3/11/1954 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
85 Nguyễn Thị Lộc 30/12/1956 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
86 Nguyễn Xuân Bả 7/6/1961 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
87 Phạm Khánh Từ 21/12/1954 GVC TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
88 Phùng Thăng Long 8/8/1962 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
89 Thân Thị Thanh Trà 6/5/1989 GV ĐH Chăn nuôi x Chăn nuôi
90 Trần Sáng Tạo 19/01/1957 GVC,PGS TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
91 Trần Thanh Hải 6/14/1986 GV ĐH Chăn nuôi x Chăn nuôi
92 Trần Thị Thu Hồng 2/16/1967 GVC TS Chăn nuôi x Chăn nuôi
93 Văn Ngọc Phong 7/18/1991 GV ĐH Chăn nuôi thú y x Chăn nuôi
94 Nguyễn Quang Linh 11/24/1961 PGS,GVC TS Chăn nuôi x Chăn nuôi – PGĐ-ĐHH
95 Lê Anh Phúc 8/29/1985 GV ThS Điện tử – Viển thông x Kỹ thuật – Cơ điện tử
96 Bùi Xuân Tín 8/7/1964 GVC ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
97 Lại Viết Thắng 13/12/1982 GV ĐH Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
98 Lê Tiến Dũng 19/10/1953 GVC TS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
99 Lê Văn Chánh 5/23/1978 GV ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
100 Nguyễn Đình Thi 3/26/1977 GV TS Sinh lý thực vật x Khoa học cây trồng
101 Nguyễn Hồ Lam 9/17/1983 GV ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
102 Nguyễn Hữu Hòa 5/6/1957 GVC ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
103 Nguyễn Hữu Trung 17/10/1986 GV ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
104 Nguyễn Văn Đức 4/16/1980 GV TS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
105 Phạm Lê Hoàng 6/25/1984 GV ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
106 Phan Thị Phương Nhi 9/19/1980 GV TS Di truyền giống cây trồng x Khoa học cây trồng
107 Trần Thị Lệ 30/01/1961 GVC,PGS TS CNSH x Khoa học cây trồng
108 Trần Thị Ngân 12/6/1961 GVC ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
109 Trần Thị Phương Nhung 9/21/1986 GV ĐH Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
110 Trần Thị Triêu Hà 22/12/1972 GV ThS Sinh học x Khoa học cây trồng
111 Trần Thị Xuân An 2/26/1961 GVC ThS Nông nghiệp x Khoa học cây trồng
112 Trần Văn Minh 15/01/1952 GVC,PGS TS Nông học x Khoa học cây trồng
113 Trịnh Thị Sen 10/11/1976 GV ThS Khoa học cây trồng x Khoa học cây trồng
114 Hoàng Kim Toản 4/24/1976 GVC TS Trồng trọt x Khoa học cây trồng; Phó Ban KT&ĐBCL
115 Lê Đình Huy 3/6/1985 GV ThS Khoa học đất x Khoa học đất
116 Nguyễn Thùy Phương 2/12/1985 GV ThS Hóa học x Khoa học đất
117 Nguyễn Trung Hải 17/10/1984 GV ThS Khoa học đất x Khoa học đất
118 Trần Thanh Đức 9/5/1975 GV TS Khoa học đất x Khoa học đất
119 Dương Thị Thảo Trang 2/6/1984 GV ThS Sinh học thực nghiệm x Khối kiến thức đại cương
120 Dương Văn Hậu 3/26/1983 GV ThS Hóa phân tích x Khối kiến thức đại cương
121 Đặng Thị Thu Hiền 6/20/1968 GVC ThS Tế bào – Sinh lý động vật x Khối kiến thức đại cương
122 Đinh Thị Thu Thanh 3/19/1970 GVC ThS Hóa học x Khối kiến thức đại cương
123 Hoàng Hữu Tình 2/2/1985 GV ThS Động vật học x Khối kiến thức đại cương
124 Ngô Phi Anh Tuấn 6/20/1968 GV ĐH Toán x Khối kiến thức đại cương
125 Nguyễn Đăng Nhật 10/2/1981 GV ThS Lý luận, phương pháp giảng dạy x Khối kiến thức đại cương
126 Nguyễn Đức Hồng 10/7/1980 GV ThS Toán giải tích x Khối kiến thức đại cương
127 Nguyễn Ngọc Ánh 9/11/1986 GV ThS Toán giải tích x Khối kiến thức đại cương
128 Nguyễn Thanh Bình 6/30/1957 GVC ThS Hóa Vô Cơ x Khối kiến thức đại cương
129 Nguyễn Thị Tuyết Lan 3/16/1980 GV ThS Công nghệ thông tin x Khối kiến thức đại cương
130 Nguyễn Văn Cần 10/31/1989 GV ĐH Sư phạm hóa học x Khối kiến thức đại cương
131 Phạm Anh Tuấn 6/14/1958 GV ĐH Toán x Khối kiến thức đại cương
132 Phạm Thị Thảo Hiền 12/25/1987 GV ThS Xác suất thống kê x Khối kiến thức đại cương
133 Phan Thị Diệu Huyền 15/11/1962 GV ThS Hóa vô cơ x Khối kiến thức đại cương
134 Phan Thị Duy Thuận 8/17/1984 GV ThS Sinh học thực nghiệm x Khối kiến thức đại cương
135 Tôn Nữ Tuyết Trinh 30/10/1987 GV ThS Đại số – Lý thuyết số x Khối kiến thức đại cương
136 Trần Bá Tịnh 11/5/1955 GVC TS Cơ học vật rắn x Khối kiến thức đại cương
137 Trần Ngọc Truồi 10/12/1956 GVC ThS Quang, Quang phổ x Khối kiến thức đại cương
138 Trần Phan Thùy Linh 9/18/1985 GV ThS Vật lý lý thuyết và vật lý Toán x Khối kiến thức đại cương
139 Trần Thị Diệu Hiền 10/2/1981 GV ThS Khoa học máy tính x Khối kiến thức đại cương
140 Trần Thị Thùy Hương 5/16/1983 GV ThS Khoa học máy tính x Khối kiến thức đại cương
141 Lê Thị Kim Anh 9/5/1990 GV Th.s Vật lý x Khối kiến thức đại cương
142 Lê Thu Hà 3/11/1988 GV ThS Hóa học x Khối kiến thức đại cương
143 Dương Ngọc Phước 10/19/1985 GV ThS Nuôi trông thủy sản x Khuyến nông
144 Hoàng Thị Hồng Quế 5/30/1974 GV ThS Quản lý tài nguyên thiên nhiên x Khuyến nông
145 Lê Chí Hùng Cường 5/26/1987 GV ThS Phát triển nông thôn x Khuyến nông
146 Lê Thị Hoa Sen 6/1/1974 GV TS Hệ thống nông nghiệp x Khuyến nông
147 Lê Văn Nam 10/12/1982 GV ThS Kinh tế và xã hội học nông thôn x Khuyến nông
148 Lê Việt Linh 9/20/1990 GV ĐH Xã hội học x Khuyến nông
149 Nguyễn Ngọc Truyền 8/3/1980 GV ThS Phát triển nông thôn x Khuyến nông
150 Nguyễn Thị Dạ Thảo 9/19/1984 GV ThS Phát triển cộng đồng x Khuyến nông
151 Nguyễn Văn Chung 16/12/1985 GV ThS Khuyến nông và PTNT x Khuyến nông
152 Nguyễn Viết Tuân 6/2/1963 GVC TS Hệ thống Khoa học cây trồng x Khuyến nông
153 Trần Cao úy 1/4/1984 GV ĐH Khuyến nông x Khuyến nông
154 Trần Thị Ánh Nguyệt 8/24/1987 GV ĐH Công tác XH-PTCĐ x Khuyến nông
155 Nguyễn Thị Diệu Hiền 6/11/1988 GV ĐH Xã hội học x Khuyến nông và PTNT
156 Dương Văn Thành 5/19/1981 GV ThS Lâm học x Lâm nghiệp
157 Dương Viết Tình 10/1/1955 GVC,PGS TS Hệ thống nông nghiệp x Lâm nghiệp
158 Đặng Thái Dương 10/11/1964 GVC,PGS TS Lâm sinh x Lâm nghiệp
159 Hoàng Dương Xô Việt 9/12/1987 GV ĐH Lâm nghiệp x Lâm nghiệp
160 Hoàng Huy Tuấn 4/2/1969 GVC ThS Phát triển bền vững x Lâm nghiệp
161 Hoàng Phước Thôi 2/13/1990 GV ĐH Lâm nghiệp x Lâm nghiệp
162 Hoàng Văn Dưỡng 9/1/1965 GVC TS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp
163 Hồ Thanh Hà 9/17/1971 GVC TS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp
164 Lê Quang Vĩnh 5/20/1957 GVC TS Nông nghiệp x Lâm nghiệp
165 Ngô Tùng Đức 8/14/1976 GV TS Quản lý tài nguyên rừng x Lâm nghiệp
166 Ngô Thị Phương Anh 3/13/1972 GVC ThS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp
167 Nguyễn Thị Thùy Phương 7/19/1985 GV ThS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp
168 Phạm Cường 4/15/1980 GV ThS Quản lý tài nguyên rừng x Lâm nghiệp
169 Phạm Thị Phương Thảo 15/10/1985 GV ThS Lâm học x Lâm nghiệp
170 Trương Thủy Vân 8/25/1985 GV ThS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp
171 Văn Thị Yến 2/6/1983 GV ThS Quản lý tài nguyên rừng x Lâm nghiệp
172 Trần Thị Thuý Hằng 25/11/1977 GV ThS Lâm học x Lâm nghiệp đô thị
173 Vũ Thị Thùy Trang 30/10/1985 GV ThS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp đô thị
174 Hồ Đắc Thái Hoàng 27/11/1969 GV TS Lâm sinh, Hệ thống NN x Lâm nghiệp đô thị
175 Lê Thị Phương Thảo 9/14/1988 GV ThS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp đô thị
176 Nguyễn Duy Phong 10/3/1984 GV ThS Lâm học x Lâm nghiệp đô thị
177 Nguyễn Thị Hồng Mai 3/6/1973 GV ThS Lâm sinh x Lâm nghiệp đô thị
178 Nguyễn Văn Lợi 7/13/1966 GVC,PGS TS Lâm nghiệp x Lâm nghiệp đô thị
179 Dương Thanh Thủy 4/1/1983 GV ThS Công nghệ sinh học x Nông học
180 Hoàng Thị Thái Hoà 30/01/1973 GVC,PGS TS Nông học, CNSH x Nông học
181 Hoàng Văn Nam 17/12/1981 GV ThS Di truyền thực vật x Nông học
182 Lê Thị Hương Xuân 6/8/1983 GV ThS Quaản lý tài nguyên và môi trường x Nông học
183 Lê Thị Thu Hường 28/10/1980 GV ThS Khoa học cây trồng x Nông học
184 Nguyễn Minh Hiếu 2/25/1955 GVC,PGS TS Nông nghiệp x Nông học
185 Thái Thị Huyền 11/11/1981 GV ThS Khoa học cây trồng x Nông học
186 Trần Minh Quang 8/6/1983 GV ThS Khoa học cây trồng x Nông học
187 Trần Thị Ánh Tuyết 4/18/1988 GV ĐH Khoa học cây trồng x Nông học
188 Trần Thị Hương Sen 2/20/1990 GV ĐH Khoa học cây trồng x Nông học
189 Trần Thị Xuân Phương 10/1/1984 GV ThS Khoa học cây trồng x Nông học
190 Hoàng Nghĩa Mạnh 8/5/1982 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
191 Lê Tất Uyên Châu 9/11/1983 GV ThS Sinh học x Nuôi trồng thủy sản
192 Lê Văn Bảo Duy 5/10/1986 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
193 Lê Văn Dân 8/1/1964 GVC TS Động vật học x Nuôi trồng thủy sản
194 Mạc Như Bình 25/10/1977 GV TS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
195 Ngô Hữu Toàn 6/29/1961 GVC TS Chăn nuôi x Nuôi trồng thủy sản
196 Nguyễn Anh Tuấn 23/12/1983 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
197 Nguyễn Duy Quỳnh Trâm 23/10/1976 GV TS Dinh dưỡng động vật x Nuôi trồng thủy sản
198 Nguyễn Đức Quỳnh Anh 7/17/1985 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
199 Nguyễn Nam Quang 22/11/1984 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
200 Nguyễn Ngọc Phước 4/15/1974 GV TS Thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
201 Nguyễn Phi Nam 14/10/1961 GVC ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
202 Nguyễn Tử Minh 5/20/1986 GV ĐH Sinh học x Nuôi trồng thủy sản
203 Nguyễn Thị Huế Linh 24/10/1982 GV ThS Thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
204 Nguyễn Thị Thanh Thủy 7/24/1985 GV ĐH Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
205 Nguyễn Thị Thúy Hằng 24/11/1984 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
206 Nguyễn Thị Xuân Hồng 8/7/1979 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
207 Nguyễn Văn Huy 28/10/1980 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
208 Phạm Thị Hải Yến 20/10/1987 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
209 Phạm Thị Phương Lan 18/01/1980 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
210 Tôn Thất Chất 15/12/1965 GVC TS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
211 Trần Nam Hà 5/3/1985 GV ĐH Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
212 Trần Nguyên Ngọc 5/5/1985 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
213 Trần Quang Khánh Vân 1/1/1970 GVC ThS Sinh học x Nuôi trồng thủy sản
214 Trần Thị Thu Sương 5/11/1974 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
215 Trương Thị Hoa 8/20/1977 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
216 Võ Đức Nghĩa 9/30/1981 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Nuôi trồng thủy sản
217 Cao Thị Thuyết 7/27/1985 GV ĐH Kinh tế Nông nghiệp x Phát triển nông thôn
218 Đinh Thị Kim Oanh 11/5/1983 GV ThS Phát triển nông thôn x Phát triển nông thôn
219 Hoàng Dũng Hà 1/10/1983 GV ThS Quản lý tài nguyên thiên nhiên x Phát triển nông thôn
220 Hoàng Gia Hùng 6/4/1981 GV ThS Phát triển cộng đồng x Phát triển nông thôn
221 Hoàng Mạnh Quân 3/16/1953 GVC,PGS TS Kinh tế Nông nghiệp, Chăn nuôi x Phát triển nông thôn
222 Hồ Lê Phi Khanh 21/11/1983 GV ThS Phát triển nông thôn x Phát triển nông thôn
223 Hồ Thị Thanh Nga 10/5/1973 GV ThS Quản lý hệ thống nông thôn x Phát triển nông thôn
224 Lê Thị Hồng Phương 16/11/1983 GV ThS Phát triển nông thôn x Phát triển nông thôn
225 Nguyễn Tiến Dũng 12/10/1987 GV ĐH Khuyến nông và PTNT x Phát triển nông thôn
226 Nguyễn Thị Bích Thủy 1/1/1985 GV ĐH Kinh tế nông nghiệp & PTNT x Phát triển nông thôn
227 Nguyễn Thị Chung 1/2/1987 GV ĐH Khuyến nông và PTNT x Phát triển nông thôn
228 Nguyễn Thị Tuyết Sương 8/1/1968 GV ThS Phát triển nông thôn x Phát triển nông thôn
229 Nguyễn Thiện Tâm 17/01/1981 GV ThS Phát triển nông thôn x Phát triển nông thôn
230 Nguyễn Trọng Dũng 4/30/1965 GVC ThS Khoa học Môi trường NN x Phát triển nông thôn
231 Phạm Thị Nhung 10/12/1984 GV ThS Quản lý tài nguyên thiên nhiên x Phát triển nông thôn
232 Trần Quang Sáu 10/10/1985 GV ThS Khuyến nông x Phát triển nông thôn
233 Trương Quang Hoàng 30/12/1973 GV TS Quản lý môi trường nông thôn x Phát triển nông thôn
234 Trương Văn Tuyển 10/4/1958 GVC,PGS TS Phát triển cộng đồng x Phát triển nông thôn
235 Dương Quốc Nõn 7/19/1990 GV ĐH Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
236 Đàm Thị Huyền Trang 6/8/1987 GV ThS Kinh tế x Quản lý đất đai
237 Hồ Kiệt 8/26/1959 GVC TS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
238 Huỳnh Văn Chương 1/1/1973 GVC,PGS TS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
239 Lê Ngọc Phương Quý 8/22/1987 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
240 Lê Quỳnh Mai 3/6/1989 GV ĐH Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
241 Lê Thanh Bồn 10/10/1957 GVC TS Trồng trọt x Quản lý đất đai
242 Nguyễn Bích Ngọc 22/12/1985 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
243 Nguyễn Hoàng Khánh Linh 1/12/1980 GV TS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
244 Nguyễn Hữu Ngữ 8/19/1977 GV TS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
245 Nguyễn Ngọc Thanh 2/27/1990 GV ĐH Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
246 Nguyễn Phúc Khoa 2/14/1984 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
247 Nguyễn Tiến Nhật 5/4/1988 GV ĐH Luật x Quản lý đất đai
248 Nguyễn Thành Nam 9/23/1983 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
249 Nguyễn Thị Hải 29/11/1979 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
250 Nguyễn Thị Lan Hương 10/4/1983 GV ThS Kinh tế x Quản lý đất đai
251 Nguyễn Văn Bình 21/10/1977 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
252 Phạm Gia Tùng 9/1/1983 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
253 Phạm Hữu Tỵ 2/5/1978 GV ThS Công nghệ quản lý đất đai x Quản lý đất đai
254 Trần Thị Phượng 6/24/1979 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
255 Trần Trọng Tấn 1/1/1985 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
256 Trần Văn Nguyện 2/20/1956 GVC ThS Kinh tế x Quản lý đất đai
257 Dương Thị Thu Hà 3/6/1991 GV ThS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
258 Hồ Việt Hoàng 6/28/1991 GV ĐH Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
259 Lê Ngọc Đoàn 2/15/1990 GV ĐH Luật kinh tế x Quản lý đất đai
260 Nguyễn Thị Nhật Linh 10/9/1992 GV KS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
262 Trương Đỗ Minh Phượng 4/5/1991 GV KS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
263 Trần Thị Minh Châu 10/10/1992 GV KS Quản lý đất đai x Quản lý đất đai
264 Hà Nam Thắng 4/10/1985 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
265 Hồ Thị Thu Hoài 28/10/1982 GV ThS Sinh thái học x Quản lý nguồn lợi thủy sản
266 Kiều Thị Huyền 25/12/1987 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
267 Ngô Thị Hương Giang 28/01/1984 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
268 Nguyễn Đức Thành 2/27/1983 GV ĐH Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
269 Nguyễn Văn Huệ 9/4/1974 GV ThS Sinh thái học x Quản lý nguồn lợi thủy sản
270 Trần Đình Minh 5/14/1987 GV ĐH Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
271 Trần Thị Thúy Hằng 7/7/1987 GV ĐH Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
272 Trương Văn Đàn 24/03/1986 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
273 Võ Điều 6/6/1975 GV ThS Nuôi trồng thủy sản x Quản lý nguồn lợi thủy sản
274 Đinh Thị Hương Duyên 1/1/1965 GVC ThS Sinh lý sinh hóa thực vật x Quản lý tài nguyên rừng
275 Hồ Đăng Nguyên 2/16/1985 GV ThS Lâm nghiệp x Quản lý tài nguyên rừng
276 Hồng Bích Ngọc 6/6/1964 GVC ThS Hóa sinh-sinh lý thực vật x Quản lý tài nguyên rừng
277 Huỳnh Thị Ngọc Diệp 2/22/1985 GV ThS Quản lý tài nguyên rừng x Quản lý tài nguyên rừng
278 Lê Thái Hùng 11/11/1981 GV ThS Lâm nghiệp x Quản lý tài nguyên rừng
279 Lê Thị Diên 6/6/1973 GV ThS Lâm nghiệp x Quản lý tài nguyên rừng
280 Ngô Trí Dũng 9/8/1974 GV TS Lâm nghiệp x Quản lý tài nguyên rừng
281 Nguyễn Hợi 9/3/1983 GV ThS Lâm nghiệp x Quản lý tài nguyên rừng
282 Nguyễn Thị Thương 27/11/1979 GV ThS Lâm nghiệp x Quản lý tài nguyên rừng
283 Trần Minh Đức 10/3/1961 GV TS Bảo vệ rừng x Quản lý tài nguyên rừng
284 Trần Nam Thắng 6/4/1975 GV TS Lâm nghiệp x Quản lý tài nguyên rừng
285 Võ Quang Anh Tuấn 7/23/1988 GV ĐH Quản lý tài nguyên rừng x Quản lý tài nguyên rừng
286 Võ Thị Minh Phương 16/11/1964 GVC ThS Sinh học x Quản lý tài nguyên rừng
287 Nguyễn Đinh Thùy Khương 2/25/1990 GV ThS Thú y x Thú y
288 Nguyễn Thị Thùy 5/5/1991 GV KS Thú y x Thú y
289 Bùi Thị Hiền 8/5/1983 GV ThS Thú y x Thú y
290 Hồ Thị Dung 03/02/1990 GV ĐH Thú y x Thú y
291 Lê Văn Phước 20/11/1957 GVC TS Chăn nuôi x Thú y
292 Nguyễn Thị Nga 7/6/1983 GV ThS Thú y x Thú y
293 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 3/30/1984 GV ĐH Thú y x Thú y
294 Nguyễn Văn Chào 7/2/1982 GV ThS Thú y x Thú y
295 Nguyễn Xuân Hòa 6/27/1980 GV TS Thú y x Thú y
296 Phạm Hồng Sơn 18/11/1961 GVC,PGS TS Thú y x Thú y
297 Phan Vũ Hải 8/5/1973 GV ThS Chăn nuôi x Thú y
298 Trần Quang Vui 4/24/1967 GVC TS Thú y x Thú y
299 Vũ Văn Hải 7/21/1978 GV TS Thú y x Thú y
300 Đinh Thị Bích Lân 9/28/1960 PGS,GVC TS Thú y x Thú y, PGĐ TT Công nghệ SH-ĐHH