| TT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
HUYỆN – TỈNH |
| 1 |
1210210012 |
Hoàng Định |
6/3/1992 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 2 |
1210210013 |
Nguyễn Văn Đức |
4/15/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 3 |
1210210014 |
Phan Hợp |
6/8/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 4 |
1210210015 |
Nguyễn Công Kỳ |
8/6/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 5 |
1210210016 |
Trương Minh Nhân |
3/23/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 6 |
1210210017 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhi |
2/8/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 7 |
1210210018 |
Nguyễn Thanh Quý |
8/12/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 8 |
1210210019 |
Nguyễn Phương Trung |
3/23/1993 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |