Danh sách và hướng dẫn làm thủ tục nhập học đối với thí sinh trúng tuyển bổ sung đợt 1 theo phương thức xét kết quả học tập ở cấp THPT (học bạ)

1. Thời gian làm thủ tục nhập học: Từ ngày 7/9/ – 10/10/2020
2. Thủ tục nhập học
2.1. Làm thủ tục nhập học trực tiếp tại trường
Thời gian: Tất cả các ngày trong tuần, buổi sáng  từ 07h30 đến 11h00, buổi chiều từ 13h30 đến 16h30
Địa điểm: Trường Đại học Nông Lâm, số 102 đường Phùng Hưng, phường Thuận Thành, thành phố Huế.
2.2. Làm thủ tục nhập học qua đường bưu điện
– Các bước thực hiện như sau:
Bước 1: Thí sinh hoàn thiện hồ sơ nhập học (theo phần hồ sơ nhập học ở mục 3);
Bước 2: Nộp học phí bằng chuyển khoản qua ngân hàng (sau khi chuyển khoản thí sinh nộp bản phô tô biên lai chuyển tiền theo hồ sơ nhập học);
Bước 3: Gửi hồ sơ chuyển phát nhanh (EMS) qua bưu điện về trường theo địa chỉ:
Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, Trường Đại học Nông Lâm, ĐH Huế;
Địa chỉ: Số 102 đường Phùng Hưng, phường Thuận Thành, thành phố Huế.
3. Hồ sơ nhập học
– Bản chính Giấy báo trúng tuyển (nếu thí sinh chưa nhận được Giấy báo trúng tuyển, vẫn làm thủ tục nhập học và liên hệ qua số điện thoại 02343.538032 hoặc 0888.011.101 hoặc 0962233160 để được hướng dẫn);
– Lý lịch cá nhân (theo mẫu tại mục Thông báo nhập học: https://huaf.edu.vn hoặc http://daotao.huaf.edu.vn)
– Ảnh chụp theo kiểu chứng minh thư kích thước 3cm x4 cm: 04 ảnh;
– 01 bản sao công chứng học bạ THPT;
– 01 bản sao công chứng Bằng tốt nghiệp THPT (đối với thí sinh tốt nghiệp năm 2019 trở về trước) hoặc bản gốc Giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT tạm thời (đối với thí sinh tốt nghiệp năm 2020). Nếu thí sinh chưa dự thi tốt nghiệp THPT đợt 1 hoặc chưa nhận được giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT tạm thời thì có thể bổ sung sau;
– 01 bản sao Giấy khai sinh;
– Bản sao các giấy tờ xác nhận đối tượng và khu vực ưu tiên (nếu có) như giấy chứng nhận con liệt sĩ, thẻ thương binh hoặc được hưởng chính sách như thương binh của bản thân hoặc của cha mẹ, giấy chứng nhận các đối tượng ưu tiên khác…;
– Giấy giới thiệu chuyển sinh hoạt Đảng, Đoàn (nếu có);
– Giấy chứng nhận đăng ký  nghĩa vụ quân sự (đối với nam);
Ghi chú: Nếu thí sinh còn thiếu một trong số những giấy tờ nêu trên, thí sinh có thể bổ sung hoàn thiện hồ sơ sau khi tựu trường.
 4. Học phí học kỳ 1, năm học 2020-2021
– Thí sinh đóng học phí theo thông báo trúng tuyển của Đại học Huế: 5.000.000 đồng/sinh viên (tạm thu);
– Nếu thí sinh làm thủ tục nhập học tại trường thì nộp trực tiếp tại bộ phận đón tiếp sinh viên nhập học; nếu thí sinh làm thủ tục nhập học qua đường bưu điện thì nộp học phí bằng chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin sau:
Chủ tài khoản: Trường Đại học Nông Lâm
Số tài khoản: 0161001641626
Tại ngân hàng: Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế
Nội dung chuyển khoản: <Họ và tên> <Số CMND> học phí nhập học
 5. Thời gian tựu trường và học tập
Dự kiến thời gian tựu trường và bắt đầu học tập vào ngày 21 tháng 9 năm 2020 (Thứ 2).
Để biết thêm thông tin, thí sinh và phụ huynh vui lòng liên hệ qua số điện thoại:  02343.538032 hoặc 0888.011.101, hoặc 0962233160 để được hướng dẫn.

XEM DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN TẠI ĐÂY

TTSố CMNDHọ tênMã ngànhTên ngànhĐiểm xét tuyển
1****6139Nguyễn Quốc Trung7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí19.10
2****0233Đặng Thị Hồng7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn19.55
3****7541A L? Duy7620211 Quản lý tài nguyên rừng22.95
4****5176Đỗ Hoàng Việt7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.55
5****3747Lê Quang Vũ7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử21.45
6****1533Lê Văn Anh Tuấn7620301 Nuôi trồng thủy sản19.45
7****0967Đoàn Thị Ngọc Yến7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.80
8****1447Lê Thị Mỹ Linh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.00
9****9415Huỳnh Thị Thanh Trúc7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm19.75
10****1379Nguyễn Đức Đông Trường7620112 Bảo vệ thực vật19.30
11****3501Ngô Nguyễn Mạnh Quyền7620301 Nuôi trồng thủy sản19.85
12****1380Trần Thị Thanh Ngân7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm21.30
13****2902Nguyễn Phan Thuý Vy7620301 Nuôi trồng thủy sản22.00
14****1644Cao Nguyên Vũ Hoan7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử19.10
15****7582Trần Quốc Quyền7620301 Nuôi trồng thủy sản20.15
16****3566Bạch Thị Kiều Trang7620302 Bệnh học thủy sản21.75
17****4183Nguyễn Thị Hồng Phượng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm23.15
18****9793Nguyễn Nhật Tân7850103 Quản lý đất đai19.55
19****4930Nguyễn Văn Hoàng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.25
20****0660Nguyễn Thị Trà Giang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.65
21****4353Đỗ Hữu Tường7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.65
22****4355Kpă Quôc7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.05
23****9628Phạm Minh Châu7620301 Nuôi trồng thủy sản20.10
24****2136L?m Xu?n Quang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.45
25****2463Phan Thị Thu Hiền7620301 Nuôi trồng thủy sản23.10
26****1661Lê Thị Kim Ngân7620305 Quản lý thủy sản24.30
27****3862Nguyễn Quốc Bão7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.40
28****4845Đinh Thị Kim Loan7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.60
29****2535Trần Thị Ngọc Anh7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.85
30****5955Phan Thị Lan Anh7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm21.25
31****6500Lê Thị Ly Ly7850103 Quản lý đất đai22.95
32****5271Nguyễn Thị Trang Nhung7620112 Bảo vệ thực vật18.75
33****3285Ngô Viết Thạnh7620112 Bảo vệ thực vật22.25
34****2470Nguyễn Viết Long Nhật7620301 Nuôi trồng thủy sản26.35
35****2699Đặng Đình Song7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)24.95
36****1501Nguyễn Văn Mẫn7420203 Sinh học ứng dụng22.80
37****3640Nguyễn Thái Hoàng7620110 Khoa học cây trồng19.85
38****9860Phạm Minh Đạt7620211 Quản lý tài nguyên rừng19.60
39****9606Nguyễn Thị Kim Anh7620116 Phát triển nông thôn20.80
40****6185Võ Thị Nhật Ny7620116 Phát triển nông thôn20.05
41****0507Hà Quang Chiến7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.10
42****5875Nguyễn Viết Lãm7620301 Nuôi trồng thủy sản18.75
43****1845Đặng Thị Hoàng Anh7620305 Quản lý thủy sản20.55
44****4681Trần Thuận Tiến7420203 Sinh học ứng dụng24.05
45****2301Võ Quốc An7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.75
46****2783Trần Văn Phương7620301 Nuôi trồng thủy sản19.80
47****0677Nguyễn Võ Thúy Hằng7850103 Quản lý đất đai25.05
48****0669Nguyễn Nhật Lâm7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.10
49****0646Phan Thị Kim Tư7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.90
50****8248Nguyễn Ngọc Tuấn7850103 Quản lý đất đai56.75
51****2377Phùng Thị Hoài Nhung7549001 Công nghệ chế biến lâm sản21.65
52****1488Nguyễn Văn Toản7850103 Quản lý đất đai19.20
53****9598Lê Phước Sau7620301 Nuôi trồng thủy sản20.15
54****5114Trương Trịnh Bảo Quốc Huy7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí22.05
55****3137Trần Thị Mỹ Thứ7620301 Nuôi trồng thủy sản22.65
56****2333Nguyễn Hùng7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí20.55
57****9184Hồ Anh Dũng7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)19.95
58****1216Nguyễn Thành Nhân7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí21.50
59****3278Bùi Tấn Lực7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí20.00
60****0320Đoàn Văn Hải7620118 Nông nghiệp công nghệ cao20.10
61****9047Phạm Ngọc Pháp7850103 Quản lý đất đai20.75
62****1187Nguyễn Thị Thu Diễm7620302 Bệnh học thủy sản22.40
63****7654Lê Đại Hiệp7620305 Quản lý thủy sản19.15
64****4849Nguyễn Thị Dạ Thảo7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm24.75
65****6937Nguyễn Viết Dũng7620301 Nuôi trồng thủy sản19.55
66****4524Nguyễn Thị Hiền7620301 Nuôi trồng thủy sản23.40
67****9191Lại Thị Diệp7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.95
68****6465Nguyễn Văn Tiến7850103 Quản lý đất đai20.15
69****5817Nguyễn Thị Thanh Duyên7540104 Công nghệ sau thu hoạch25.30
70****0302Đặng Thị Hằng Thoa7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn22.00
71****1193Trần Thị Thu Sương7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.85
72****2829Trần Nguyễn Nguyên Thúy7620112 Bảo vệ thực vật19.70
73****5773Nguyễn Thị Huyền7850103 Quản lý đất đai21.85
74****0521Nguyễn Đặng Nhật Quang7850103 Quản lý đất đai19.25
75****3082Trần Ngọc Phúc7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí20.70
76****3283Đỗ Thị Mỹ Duyên7540104 Công nghệ sau thu hoạch23.15
77****9256Trần Đình Vỹ Quang7620301 Nuôi trồng thủy sản20.45
78****3313Lê Ngọc Thảo7620301 Nuôi trồng thủy sản23.20
79****1336L? Quang Qu?7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)18.35
80****3616Nguyễn Xuân Trung7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử20.35
81****1412Lê Thị Như Ý7549001 Công nghệ chế biến lâm sản24.90
82****5471Nguyễn Thanh Hùng7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí21.05
83****5313Phạm Phú Nguyên Phương7620305 Quản lý thủy sản21.85
84****0324Lê Thị Ánh7620302 Bệnh học thủy sản24.70
85****3039Đào Thị Thuỷ Tiên7620301 Nuôi trồng thủy sản22.00
86****0880Lê Thị Yến7620301 Nuôi trồng thủy sản19.85
87****1507Nguyễn Thanh Hiếu7620301 Nuôi trồng thủy sản19.85
88****1257Nguyễn Thị Thu Mộng7620301 Nuôi trồng thủy sản21.15
89****4049Hồ Văn Khánh7850103 Quản lý đất đai26.65
90****1749H? Vui7850103 Quản lý đất đai20.40
91****0871Trần Đắc Bình7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử19.35
92****8898Lê Thị Ngọc Uyên7850103 Quản lý đất đai21.45
93****0068Nguyễn Như Ý7620211 Quản lý tài nguyên rừng22.65
94****6870Lê Đức Ánh7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử20.65
95****0266Lê Văn Thanh7620301 Nuôi trồng thủy sản19.40
96****2396Châu Thị Mân7540104 Công nghệ sau thu hoạch23.35
97****8843Nguyễn Văn Hoà7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.10
98****8336Nguyễn Thị Thùy Thương7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.90
99****5510Phạm Thị Thu Hà7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.60
100****3279Nguyễn Thị Ngọc Anh7620301 Nuôi trồng thủy sản21.85
101****3317Nguyễn Thị Thuỷ Phương7620301 Nuôi trồng thủy sản20.15
102****9665Trần Thị Diệu7620301 Nuôi trồng thủy sản20.00
103****2006Trần Quốc Nhật Trường7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.85
104****1439Nguyễn Đăng Nhật Tâm7850103 Quản lý đất đai19.15
105****1643Trần Văn Sơn7620301 Nuôi trồng thủy sản22.65
106****5188Nguyễn Thị Thanh Hằng7520503 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ23.55
107****8906Lê Viết An7620301 Nuôi trồng thủy sản18.95
108****3201Tôn Minh Đức7549001 Công nghệ chế biến lâm sản18.85
109****1718Đinh Tiến Đạt7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.95
110****3642Bạch Uyển Nhi7850103 Quản lý đất đai21.25
111****9015Hồ Thị Mỹ Nhung7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.45
112****3346Trần Thị Thùy Uyên7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm21.35
113****7639Trần Thị Mỹ Trâm7620301 Nuôi trồng thủy sản19.15
114****8574Võ Phương Nam7850103 Quản lý đất đai21.05
115****9739Trần Văn Ý7620301 Nuôi trồng thủy sản20.70
116****2348Dương Văn Nhật Phụng7850103 Quản lý đất đai21.75
117****1888Tôn Thất Minh7620301 Nuôi trồng thủy sản21.95
118****5939Lê Viết Hoan7620301 Nuôi trồng thủy sản20.80
119****0034Nguyễn Thị Thu Sương7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.70
120****5703Hoàng Đức Tuấn Anh7620301 Nuôi trồng thủy sản20.30
121****9742Nguyễn Thị Kim Liên7620301 Nuôi trồng thủy sản20.30
122****0234Hồ Thị Trâm Anh7620301 Nuôi trồng thủy sản24.05
123****6018Hoàng Thị Thu Uyên7850103 Quản lý đất đai19.30
124****5058Phan Tiến Lợi7850103 Quản lý đất đai19.65
125****5760Trần Nguyên Nhật Vy7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm19.15
126****0832Ho?ng Ng? B?nh Long7620301 Nuôi trồng thủy sản22.35
127****0177Nguyễn Thị Thúy An7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.25
128****3202Nguyễn Thị Thanh Tuyền7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn19.45
129****4932Nguyễn Văn Hoàng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.25
130****1352Nguyễn Thị Thanh Thảo7850103 Quản lý đất đai21.65
131****7204Lê Văn Linh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.35
132****1741Trần Xuân Trung7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)19.50
133****3756Nguyễn Hoàng Anh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.50
134****1916Ngô Thị Lệ Sương7620301 Nuôi trồng thủy sản24.05
135****3220Ngô Thị Kiều Ngân7420203 Sinh học ứng dụng23.70
136****4268Nguyễn Thị Thu Trang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.95
137****6147Nguyễn Thị Thanh Thảo7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn21.45
138****3594Hồ Thị Thu Hiền7620301 Nuôi trồng thủy sản23.05
139****7593Đào Thị Khánh Kiều7620301 Nuôi trồng thủy sản21.10
140****1521Trần Văn Thành7620301 Nuôi trồng thủy sản20.70
141****6742Lê Nguyễn Minh Hiếu7850103 Quản lý đất đai20.85
142****0566Phan Văn Nhật Hoàng7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử18.35
143****2275Hồ Thị Thuỷ7620301 Nuôi trồng thủy sản19.00
144****4895Hồ Thị Mai Tuyết7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)25.35
145****2536Ngô Phước Ngọc Đăng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.75
146****9202Nguyễn Xuân Sang7850103 Quản lý đất đai20.40
147****2198Nguyễn Thị Nhật Vy7620301 Nuôi trồng thủy sản24.00
148****8160Hoàng Thị Huyền Ngọc7540104 Công nghệ sau thu hoạch19.45
149****2958Phan Dương Hải7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí20.90
150****3010Hồ Thị Mỹ Lệ7620301 Nuôi trồng thủy sản21.80
151****0985Trần Thị Thu Thảo7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.05
152****1125Nguyễn Văn Bin7620305 Quản lý thủy sản19.05
153****4552Phạm Thị Bảo Uyên7540104 Công nghệ sau thu hoạch23.30
154****3301Tôn Nữ Thị Hồng Phúc7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.15
155****9945Hoàng Đình Hưng7850103 Quản lý đất đai23.80
156****2543Võ Thị Khánh Huyền7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.00
157****0960Trần Thị Thanh Nhàn7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn20.00
158****4427Phạm Minh Đức7850103 Quản lý đất đai20.55
159****7359Trương Thị Hà Duyên7620301 Nuôi trồng thủy sản22.45
160****4560Lê Thị Thanh Nhàn7620301 Nuôi trồng thủy sản19.20
161****4789Lê Thị Nhung7620301 Nuôi trồng thủy sản23.80
162****6401Nguyễn Minh Thiện7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.90
163****1127Hoàng Kiều Loam7620301 Nuôi trồng thủy sản19.00
164****2808Mạc Duy Nghĩa7620301 Nuôi trồng thủy sản18.75
165****2704Nguyễn Trần Tuấn Thành7850103 Quản lý đất đai19.15
166****9602Võ Huy Vũ7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí21.05
167****6891Lê Thị Hồng Ngọc7850103 Quản lý đất đai23.30
168****7891Lê Thị Hồng Ngọc7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)23.30
169****1403Đỗ Văn Bình An7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.20
170****5038Bùi Thị Phượng Thắm7620301 Nuôi trồng thủy sản18.80
171****0326Trương Đình Quốc Thịnh7850103 Quản lý đất đai20.65
172****8648Lương Thị Như Hiền7850103 Quản lý đất đai21.55
173****2300Đỗ Thị Nhàn7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)24.50
174****1832Hoàng Trọng Nhật7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm21.05
175****0420Trần Văn Thu Hiền7620301 Nuôi trồng thủy sản21.25
176****4046Cơ Lâu Thị Bách7850103 Quản lý đất đai21.55
177****3087Nguyễn Tấn Huy Bình7850103 Quản lý đất đai20.60
178****5964Trương Lương Thiện7620305 Quản lý thủy sản26.85
179****2327Nguyễn Thùy Nhung7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.80
180****0099Lê Thị Hoài Linh7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm21.75
181****8689Nguyễn Thị Mỹ Lành7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)21.85
182****4256Cao Văn Khánh7620301 Nuôi trồng thủy sản19.90
183****9200Hà Văn Kiệt7620301 Nuôi trồng thủy sản18.75
184****8462Lê Hữu Nhật Cường7620301 Nuôi trồng thủy sản20.80
185****3393Hồ Thị Bích7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)22.05
186****4501Nguyễn Phước Gia Trưỡng7850103 Quản lý đất đai19.15
187****0543Nguyễn Đình Thành7620118 Nông nghiệp công nghệ cao18.90
188****4750L?m Xu?n Long7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.75
189****3688L? Ho?ng B?nh Minh7620301 Nuôi trồng thủy sản22.05
190****1418Phạm Thị Loan Ạn7549001 Công nghệ chế biến lâm sản23.30
191****1176Bùi Văn Thắng7620301 Nuôi trồng thủy sản21.30
192****6374Võ Thị Hoài Nhi7620112 Bảo vệ thực vật19.35
193****1966Nguyễn Ngọc Hùng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm20.45
194****2247Phùng Thị Thúy Hằng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm20.75
195****7592Lê Thị Kiều Dương7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.70
196****2515Đào Văn Sang7850103 Quản lý đất đai20.20
197****4579Nguyễn Bảo Ngân7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.65
198****2291Trần Văn Trọng7620301 Nuôi trồng thủy sản18.75
199****5659Trần Mậu Duy7850103 Quản lý đất đai19.55
200****0820Hồ Thị Mỹ Hảo7620301 Nuôi trồng thủy sản20.55
201****5574Trần Thị Thanh Huyền7420203 Sinh học ứng dụng23.00
202****5845Trần Chí Bảo7620301 Nuôi trồng thủy sản26.85
203****7111Võ Đình Quang Hưng7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí19.85
204****3718Nguyễn Văn Huy7620118 Nông nghiệp công nghệ cao20.75
205****9693Trần Thìn7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn19.35
206****1680Hà Văn Thành7620305 Quản lý thủy sản18.55
207****9163Nguyễn Tùng7620302 Bệnh học thủy sản18.55
208****9131Phan Thị Hoài Ngọc7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.55
209****4119Trần Hữu Anh Khoa7620112 Bảo vệ thực vật19.85
210****4940Nguyễn Võ Thủy Đạt7850103 Quản lý đất đai19.60
211****6397Nguyễn Đình Đăng7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.15
212****1165Hoàng Thị Yến Nhi7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.70
213****0792Hồ Thị Thu Hương7620301 Nuôi trồng thủy sản22.75
214****1572Đào Thị Mỹ Linh7620301 Nuôi trồng thủy sản19.20
215****3421Lê Thị Cẩm My7549001 Công nghệ chế biến lâm sản20.60
216****8370Đoàn Trương Phương Hương7620118 Nông nghiệp công nghệ cao22.70
217****7756Võ Thế Gôn7620301 Nuôi trồng thủy sản18.60
218****4158Nguyễn Hữu Hoàng7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí22.00
219****6674Trần Văn Đôn7620116 Phát triển nông thôn19.55
220****2428Phan Thị Nhật Lệ7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)26.05
221****8270Đoàn Trương Phương Hương7620112 Bảo vệ thực vật22.70
222****2916Đỗ Tiến Thành Nhân7620301 Nuôi trồng thủy sản22.35
223****1271Nguyễn Thị Ni7850103 Quản lý đất đai20.15
224****2353Nguyễn Xuân Hưng7850103 Quản lý đất đai19.95
225****8856V? C?ng T?7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.70
226****1822Võ Thị Thanh Thảo7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.65
227****3513Phạm Thanh Quyết7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.45
228****6350Thái Thị Lệ Giang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)18.75
229****8055Nguyễn Thành A7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn25.50
230****5271Phan Thị Hằng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm20.15
231****1286Trần Đình Quốc Khánh7620301 Nuôi trồng thủy sản22.35
232****1261Trần Quốc Đạt7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.85
233****8979Nguyễn Thị My Ly7850103 Quản lý đất đai18.80
234****5030Đinh Nguyễn Thu Minh7620110 Khoa học cây trồng22.70
235****4641Trần Thị Trang Tình7850103 Quản lý đất đai21.65
236****4819Dương Đăng Hiếu7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)25.35
237****5598Lê Thị Hòa7850103 Quản lý đất đai21.95
238****8393Phan Đức Pháp7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)21.70
239****1758Nguyễn Tùng Lâm7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.95
240****9655Đinh Thị Cẩm Tiên7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.60
241****4019Văn Ngọc Giàu7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.35
242****1109Lê Thị Thúy Hồng7850103 Quản lý đất đai22.00
243****5254Võ Hải Nam7620301 Nuôi trồng thủy sản20.95
244****0208Đinh Viết An7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.85
245****0946Phan Thị Kiều Trinh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)24.25
246****1016Trần Phương Ngọc7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.70
247****1368Huỳnh Xuân Đạt7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.00
248****1368Huỳnh Xuân Đạt7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.00
249****4583Trần Thị Ngọc Lễ7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.35
250****2510Trần Thị Hoài Nam7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.25
251****9715Nguyễn Tuấn Khiêm7850103 Quản lý đất đai24.20
252****1310Lê Văn Hoài Phú7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)18.95
253****5705Nguyễn Ngọc Duy7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn20.25
254****2823Phan Th?nh Nh?n7620301 Nuôi trồng thủy sản23.05
255****9581Thái Viết Gia Huy7620301 Nuôi trồng thủy sản21.30
256****2382Cao Hữu Minh Quý7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí18.80
257****8742Nguyễn Thị Kim Ngân7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm25.40
258****4533Ng? C?ng Lu?n7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.35
259****0863Trần Thị Liền7850103 Quản lý đất đai21.35
260****9565Nguyễn Văn Tưởng7620301 Nuôi trồng thủy sản19.00
261****3264Hà Xuân Tấn7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí22.45
262****9591Phạm Như Quỳnh7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.45
263****7237Trương Thị Mỹ Linh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)25.90
264****0365Nguyễn Đắc Minh Thông7620301 Nuôi trồng thủy sản21.10
265****5671Trần Quang Vinh7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí18.85
266****0528Võ Quốc Trường7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí19.20
267****6031Võ Duy Lịnh7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.90
268****7768Đỗ Thị Hồng Như7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.65
269****3361Cái Thị Hạnh Nguyên7549001 Công nghệ chế biến lâm sản22.35
270****7814Nguyễn Thị Thanh Thương7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.35
271****2640Nguyễn Thị Phương Nhi7850103 Quản lý đất đai22.15
272****7764Phạm Thị Mỹ Duyên7850103 Quản lý đất đai21.25
273****3466Hồ Ái Thị Kiên Giang7850103 Quản lý đất đai21.85
274****8139Hồ Đăng Huy7620301 Nuôi trồng thủy sản21.00
275****1835Phan Nguyễn Văn Khoa7620301 Nuôi trồng thủy sản22.95
276****0504Trần Thị Thu Lan7850103 Quản lý đất đai19.45
277****1949Huỳnh Thị Ny7420203 Sinh học ứng dụng21.40
278****0897Trần Thị Hương Giang7850103 Quản lý đất đai18.55
279****1435Đặng Ngọc Duy7620301 Nuôi trồng thủy sản24.85
280****5646Hồ Đức Lào7850103 Quản lý đất đai20.65
281****9667Trần Thị An Thư7620301 Nuôi trồng thủy sản20.90
282****0861Hà Ngọc Bảo Châu7620301 Nuôi trồng thủy sản20.65
283****7803Lê Thị Nhung7620118 Nông nghiệp công nghệ cao21.20
284****0448Nguyễn Văn Hưng7850103 Quản lý đất đai20.45
285****9821Trần Thị Quỳnh Như7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.95
286****5295Trần Quốc Hậu7850103 Quản lý đất đai20.05
287****9617Trần Nguyên Cao Kỳ7850103 Quản lý đất đai22.05
288****0363Phùng Thị Quỳnh Giao7850103 Quản lý đất đai20.95
289****0983Trần Thị Thanh Thuý7620301 Nuôi trồng thủy sản22.70
290****9583Trần Thị Như Ý7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.60
291****2750Huỳnh Thị Thu Hiếu7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn21.90
292****6423Dương Đức Quang7620301 Nuôi trồng thủy sản21.05
293****4696Nguyễn Văn Lương7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)18.65
294****8387Lê Văn Tùng7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)26.65
295****5559Tống Văn Quốc Đạt7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí19.75
296****5261Lê Thị Nhớ7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.10
297****0519Nguyễn Hiếu Thành7549001 Công nghệ chế biến lâm sản18.55
298****3416Võ Văn Thiên Bình7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử19.25
299****3075Huỳnh Khánh Tùng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm20.05
300****0322Ngô Quỳnh Như7620301 Nuôi trồng thủy sản23.10
301****8078Nguyễn Thuỳ Trang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.10
302****0956Hà Trường Hoàng Long7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)18.20
303****0925Trần Lê Duy Sang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.15
304****0199Nguyễn Thị Ngọc7540104 Công nghệ sau thu hoạch24.25
305****3718Nguyễn Văn Huy7620118 Nông nghiệp công nghệ cao20.75
306****7211Nguyễn Như Bảo Phong7620301 Nuôi trồng thủy sản20.25
307****7089Võ Quang Thạch7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.15
308****8134Trần Văn Vỹ7620301 Nuôi trồng thủy sản24.60
309****1854Nguyễn Ngọc Mỹ7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí18.65
310****2529Đào Hoàng Nhật Tuấn7620118 Nông nghiệp công nghệ cao20.15
311****4568Hoàng Thị Trà My7420203 Sinh học ứng dụng19.60
312****9852Hoàng Thị Lệ Huyền7620301 Nuôi trồng thủy sản19.75
313****9558Thái Thị Như Hoài7620301 Nuôi trồng thủy sản21.95
314****1953Lê Ngọc Sỹ7620118 Nông nghiệp công nghệ cao24.90
315****1338Lê Thị Tư7620301 Nuôi trồng thủy sản21.40
316****5356Đoàn Thị Kim Soan7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm19.90
317****6660Lê Đình Nhật Phú7620301 Nuôi trồng thủy sản19.95
318****3438Phan Thị Thùy Trang7850103 Quản lý đất đai18.75
319****4080Phạm Công Thành7620301 Nuôi trồng thủy sản28.75
320****7769Đỗ Thị Hồng Ý7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.95
321****7135Nguyễn Hoàng Quân7620118 Nông nghiệp công nghệ cao20.05
322****9725Nguyễn Thị Vân7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn24.25
323****7066Lê Thị Diệu7620109 Nông học20.75
324****5468Nguyễn Thị Mỹ Linh7520503 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ22.35
325****3815Trương Trần Quốc Bảo7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)18.65
326****9078Trần Đình Tài7620301 Nuôi trồng thủy sản19.05
327****8295Trần Thị Như Thảo7620116 Phát triển nông thôn19.85
328****8867Đặng Thị Mỹ Thu7549001 Công nghệ chế biến lâm sản21.50
329****6332Hồ Thị Ánh Tuyết7620301 Nuôi trồng thủy sản20.95
330****6333Ngô Lý Lợi7620301 Nuôi trồng thủy sản20.15
331****3929Lê Thành Đạt7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử19.95
332****2501Phan Tấn Cường7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử23.45
333****4100Y An7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.55
334****4971Hoàng Quốc Việt7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí21.65
335****2280Nguyễn Khắc Đăng An7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.50
336****5228Đoàn Nhật Thăng7620211 Quản lý tài nguyên rừng19.65
337****9617Đặng Nguyên Minh Hải7620301 Nuôi trồng thủy sản18.35
338****1568Huỳnh Mai Phục7850103 Quản lý đất đai20.55
339****7898Lê Mỹ Hiền7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.55
340****3684Hoàng Ngọc Anh Huy7620118 Nông nghiệp công nghệ cao18.60
341****3946Đỗ Văn Phụng7620301 Nuôi trồng thủy sản19.60
342****0769Đặng Văn Phôn7620301 Nuôi trồng thủy sản21.25
343****8052Lê Tấn Thiện7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng20.65
344****5733Nguyễn Văn Hiếu7620301 Nuôi trồng thủy sản21.95
345****7845Nguyễn Mai Hương7620118 Nông nghiệp công nghệ cao28.65
346****1754Đặng Phước7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn19.70
347****8321Đinh Văn Sơn7620116 Phát triển nông thôn21.60
348****0867Trịnh Thị Tường Vi7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm21.60
349****8085Lê Thị Trà My7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm24.30
350****8430Nguyễn Thị Diệu Ly7620301 Nuôi trồng thủy sản21.55
351****1296Cao Ngọc Hiệp7620301 Nuôi trồng thủy sản18.95
352****0909Nguyễn Thị Thủy Tiên7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.95
353****8033Nguyễn Văn Bin7620301 Nuôi trồng thủy sản20.30
354****9592Ngô Thị Diệu Linh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.50
355****4730Lê Văn Nghĩa7620301 Nuôi trồng thủy sản18.60
356****0309Hoàng Viết Dũng7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.30
357****0644Phạm Thị Hoàng Lan7850103 Quản lý đất đai22.15
358****8782Lê Đức Dương7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.70
359****6662Hoàng Hạnh Nguyên7850103 Quản lý đất đai22.05
360****8680Nguyễn Thị Mỹ Lành7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)21.55
361****6541Huỳnh Thị Thảo Vy7850103 Quản lý đất đai20.95
362****9639Lê Nguyễn Thị Hồng7620302 Bệnh học thủy sản19.70
363****5309Nguyễn Anh Khoa7520503 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ18.90
364****5666Nguyễn Thị Thủy7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.00
365****5036Phan Gia Long7850103 Quản lý đất đai24.65
366****2514Trần Anh Tuấn7620305 Quản lý thủy sản18.80
367****8871Lê Văn Ngọc Thạch7620301 Nuôi trồng thủy sản19.35
368****7912Đỗ Văn Phong7620301 Nuôi trồng thủy sản20.75
369****5112Đoàn Thị Điểm7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.40
370****0856Trần Thị Lệ Mẫn7620301 Nuôi trồng thủy sản18.95
371****6782Phan Gia Khi?m7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn21.50
372****8320Nguyễn Văn Trường Khánh7620301 Nuôi trồng thủy sản21.30
373****1072Hoàng Thị Mỹ Linh7620305 Quản lý thủy sản24.95
374****1489Nguyễn Thị Yến Thoan7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm23.25
375****9311Trần Thị Ngọc Hân7620301 Nuôi trồng thủy sản22.35
376****2604Nguyễn Quỳnh Vũ7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.55
377****2941Huỳnh Thị Tuyên7850103 Quản lý đất đai20.25
378****1225Nguyễn Thị Hạnh7620305 Quản lý thủy sản21.90
379****1763Nguyễn Thanh Bằng7620301 Nuôi trồng thủy sản20.90
380****5284Hồ Thị Dương7620116 Phát triển nông thôn24.45
381****8569Trần Văn Thắng7620301 Nuôi trồng thủy sản19.05
382****3874Nguyễn Ngọc Hoàn7850103 Quản lý đất đai21.00
383****0321Hà Ngọc Thiện7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.35
384****4761Nguyễn Thị Thùy Dương7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.10
385****5254Nguyễn Bá Quang Hợp7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)23.40
386****4514Nguyễn Thị Nhung7620118 Nông nghiệp công nghệ cao22.40
387****9280H? Quang Linh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)24.05
388****1677Cao Thị Phương Linh7850103 Quản lý đất đai19.25
389****3443L? Mo Mi7620110 Khoa học cây trồng21.95
390****0679Nguyễn Thị Thu Nguyệt7620109 Nông học26.00
391****1110Lê Trọng Tâm7620118 Nông nghiệp công nghệ cao18.95
392****1679Nguyễn Văn Huy7620301 Nuôi trồng thủy sản19.95
393****4747Lê Văn Quốc Nam7620301 Nuôi trồng thủy sản21.45
394****5188Phan Lê Tùng Phương7620110 Khoa học cây trồng19.80
395****6662Hoàng Hạnh Nguyên7850103 Quản lý đất đai22.05
396****6328Ngô Thị Thúy Tiên7620301 Nuôi trồng thủy sản19.95
397****2921Nguyễn Thị Mỹ Kiều7620301 Nuôi trồng thủy sản22.25
398****3422Trần Đăng Thống7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.45
399****5939Lê Viết Hoan7620301 Nuôi trồng thủy sản21.20
400****9321A Đuyên7620109 Nông học23.95
401****0214Phan Văn Nhật Huy7420203 Sinh học ứng dụng19.95
402****6395Trần Đình Duy7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí19.45
403****7059Nguyễn Thị Thủy Tiên7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)23.65
404****3735Trương Công Toàn7620301 Nuôi trồng thủy sản21.60
405****6930Ngô Thị Kiều7540104 Công nghệ sau thu hoạch19.50
406****6245Đinh Trung Nghĩa7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.15
407****0956Hà Trường Hoàng Long7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)18.20
408****1389Phan Hải Đăng7620301 Nuôi trồng thủy sản23.70
409****0919Nguyễn Thị Đào7620302 Bệnh học thủy sản23.95
410****5952Nguyễn Thị Anh Đào7850103 Quản lý đất đai18.85
411****6958Nguyễn Thị Hồng Tâm7850103 Quản lý đất đai18.85
412****9229Phan Thị Hoài Trâm7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.65
413****0482Dương Chữ Anh7850103 Quản lý đất đai20.75
414****0993Hoàng Trọng Đăng7420203 Sinh học ứng dụng19.35
415****0303Phan Thị Quyên7549001 Công nghệ chế biến lâm sản20.40
416****1453Lại Nguyễn Ngọc Huyền7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm24.75
417****6259Nguyễn Văn Thuyết7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)21.50
418****1696Nguyễn Văn Đức7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.85
419****1423Đoàn Lữ Thảo Ngọc7620211 Quản lý tài nguyên rừng19.25
420****8638Lê Thị Thanh Thảo7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm21.95
421****9667Trần Thị An Thư7620301 Nuôi trồng thủy sản20.90
422****8020Hoàng Đinh Thắng7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm25.65
423****2714Phạm Thị Ánh7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm24.05
424****2464Trần Viết Phước7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.75
425****7565Đinh Như Xuân Hoàng7620301 Nuôi trồng thủy sản23.05
426****7129Nguyễn Thị Lan Anh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)26.20
427****8307Hồ Thị Vỹ Chi7620110 Khoa học cây trồng20.15
428****3114Phạm Gia Bảo7850103 Quản lý đất đai18.85
429****9064Trương Công Bin7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)22.05
430****2825Trần Thị Tuyết My7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm19.15
431****3516Võ Văn Thiên Bình7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử19.45
432****2798Nguyễn Thị Hồng Hạnh7620301 Nuôi trồng thủy sản20.15
433****4929Nguyễn Thị Thùy Trang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.75
434****8895Nguyễn Văn Thắng7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)19.60
435****9376Lê Võ Thị Ánh Li7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)25.10
436****9435Hồ Thị Kim Mỹ7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm19.05
437****4870Alăng Thị Họa My7620116 Phát triển nông thôn22.05
438****1128Nguyễn Nhật Minh7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)20.45
439****8689Hồ Đăng Hiệp7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử18.55
440****1844Trần Thị Tuyết Như7620301 Nuôi trồng thủy sản18.95
441****5387Phan Thị Như Ý7620301 Nuôi trồng thủy sản21.55
442****2282Nguyễn Thị Thu Bình7620301 Nuôi trồng thủy sản18.60
443****1021Lê Văn Hoài7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm18.95
444****4011Dương Văn Huy7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.25
445****1354Ho?ng Ho?ng7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.45
446****0845Đặng Ngọc Nam7620301 Nuôi trồng thủy sản19.05
447****7898Nguyễn Thị Hồng Hạnh7620301 Nuôi trồng thủy sản20.15
448****3443Lê Hoàng Huyền Vy7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí21.85
449****1501Nguyễn Tấn Hiếu7850103 Quản lý đất đai23.75
450****1838Nguyễn Thị Hồng My7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm22.25
451****0840Hoàng Quốc Bằng7620301 Nuôi trồng thủy sản20.55
452****9714Nguyễn Thu Trang7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)22.30
453****8504Nguyễn Thanh Dui7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)21.55
454****5153Phạm Thanh Quyết7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng19.55
455****4847Lê Thị Mỹ Tâm7620301 Nuôi trồng thủy sản22.30