Danh sách trúng tuyển cao học đợt 2 năm 2020

STTNgành dự thi GTNgày sinhNơi sinhSBDĐiểm CSNĐiểm CCMôn NNĐiểm NNƯu tiên
1Chăn nuôiLê Thị Thu HằngNữ28/11/1989Quảng Bình42478.58Tiếng Anh81
2Khoa học cây trồngNguyễn Văn ĐứcNam18/6/1998Bình Phước427376Tiếng Anh50
3Khoa học cây trồngTrần Thị MaiNữ16/5/1988Quảng Bình427475,5Tiếng Anh50
4Khoa học cây trồngPhan Nhật PhátNam14/6/1998Quảng Ngãi42756.56Tiếng Anh50
5Khoa học cây trồngNguyễn Thị Phương ThảoNữ05/11/1998Quảng Trị427686,5Tiếng Anh61
6Lâm họcĐinh DiễnNam25/01/1995Quảng Bình42629.58,5Tiếng Anh71
7Lâm họcTrương Minh HậuNam26/11/1997Quảng Trị42638.58Tiếng Anh67
8Lâm họcVõ Thanh NhànNam01/8/1989Quảng Nam426699Tiếng Anh73KV1
9Lâm họcPhạm Ngọc NhẫnNam16/01/1972Quảng Ngãi426797,5Tiếng Anh70KV1
10Lâm họcVõ Văn NhấtNam09/11/1990Quảng Nam426898Tiếng Anh63KV1
11Lâm họcNgô Thị Kim PhậnNữ23/8/1989Kon Tum426998,5Tiếng Anh65KV1
12Lâm họcLê Văn PhongNam21/12/1889Quảng Nam42708.58,5Tiếng Anh71KV1
13Lâm họcPhan Công SanhNam17/02/1989Quảng Nam42718.59Tiếng Anh65
14Lâm họcNgô Đình Nhật TuấnNam21/10/1995Quảng Nam42728.58Miễn thi
15Nuôi trồng thuỷ sảnTrần Khương CảnhNam09/6/1985Quảng Trị42776.57,5Tiếng Anh51KV1
16Nuôi trồng thuỷ sảnPhạm Quang TuyếnNam10/7/1983Quảng Trị42787.57,5Tiếng Anh50
17Nuôi trồng thuỷ sảnNguyễn Thị Thu GiangNữ25/01/1979Thừa Thiên Huế47888.56,5Tiếng Anh55
18Nuôi trồng thuỷ sảnChâu Ngọc PhiNam01/4/1975Thừa Thiên Huế47897.56,5Tiếng Anh51
19Phát triển nông thônNguyễn Lê Tiến AnhNam22/02/1998Quảng Trị427997Tiếng Anh59
20Quản lý đất đaiVũ Tuấn AnhNam20/10/1991Lâm Đồng42817.55Tiếng Anh63
21Quản lý đất đaiHoàng An BìnhNữ23/01/1998Lâm Đồng428289,5Tiếng Anh65
22Quản lý đất đaiNguyễn Văn BìnhNam22/12/1968Quảng Trị428399Tiếng Anh59
23Quản lý đất đaiNguyễn Thị Thanh BôngNữ20/4/1980Phú Yên42847.59Tiếng Anh71
24Quản lý đất đaiKhương Văn ChungNam05/5/1989Thanh Hóa42856.59,5Tiếng Anh59KV1
25Quản lý đất đaiNguyễn Thị Phương DungNữ02/02/1984Quảng Nam42868.58Tiếng Anh75KV1
26Quản lý đất đaiNguyễn Xuân Như DuyNam25/7/1985Phú Yên42876.55Tiếng Anh65
27Quản lý đất đaiTrần Quốc DũngNam17/3/1978Quảng Trị42896.58Tiếng Anh71
28Quản lý đất đaiChâu Văn ĐiềuNam20/7/1993Quảng Ngãi42905.57,5Tiếng Anh79
29Quản lý đất đaiNguyễn Văn ĐồngNam20/7/1992Nghệ An429157,5Tiếng Anh74
30Quản lý đất đaiNguyễn Thị Hồng HạnhNữ15/10/1990Lâm Đồng429266,5Tiếng Anh75
31Quản lý đất đaiTrịnh Thanh HoàngNam26/11/1978Thanh Hóa42935.56,5Tiếng Anh77
32Quản lý đất đaiVũ Xuân HoàngNam15/9/1990Đà Lạt42945.58Tiếng Anh83
33Quản lý đất đaiTrần Văn HợiNam22/02/1983Quảng Trị429588,5Tiếng Anh57
34Quản lý đất đaiNguyễn Văn HùngNam10/5/1984Quảng Trị429789Tiếng Anh74
35Quản lý đất đaiNguyễn Phú KhánhNam31/3/1994Hà Nội429875Tiếng Anh51
36Quản lý đất đaiDoãn Bá NgọcNam30/01/1980Quảng Nam43028.59Tiếng Anh65
37Quản lý đất đaiNguyễn Xuân Hải NguyênNam11/8/1996Lâm Đồng430378,5Tiếng Anh80
38Quản lý đất đaiLê Nguyễn Ý NhiNữ27/12/1989Lâm Đồng430499Tiếng Anh81
39Quản lý đất đaiPhan Thanh PhongNam11/11/1984Quảng Nam43058.58Tiếng Anh65
40Quản lý đất đaiHồ Văn PhúcNam26/10/1992Quảng Ngãi43068.58,5Tiếng Anh66
41Quản lý đất đaiĐinh Duy PhướcNam15/5/1998Quảng Bình430788Tiếng Anh57
42Quản lý đất đaiPhan Tiến QuânNam08/12/1990Hà Nội43088.58,5Tiếng Anh69
43Quản lý đất đaiNguyễn Ngọc Như QuỳnhNữ02/7/1994Lâm Đồng43109.57Tiếng Anh67
44Quản lý đất đaiLiêng Hót Ha SétNam17/7/1991Lâm Đồng43119.59Tiếng Anh68DTS
45Quản lý đất đaiPhùng Hữu SựNam10/02/1991Quảng Ngãi43129.59Tiếng Anh69
46Quản lý đất đaiHoàng Việt ThànhNam12/3/1993Lâm Đồng43138.59,5Tiếng Anh74
47Quản lý đất đaiNguyễn Thị ThuNữ25/8/1984Bắc Giang431599,5Tiếng Anh73
48Quản lý đất đaiLê Khánh TiệpNam24/4/1989Quảng Trị43178.58,5Tiếng Anh54
49Quản lý đất đaiCao Tất TínhNam03/02/1978Quảng Trị431898,5Tiếng Anh57
50Quản lý đất đaiTrình Thị TrangNữ20/9/1981Phú Yên431998Tiếng Anh69
51Quản lý đất đaiTrương Thị Tuyết TrinhNữ18/01/1995Lâm Đồng432099,5Tiếng Anh76
52Quản lý đất đaiNguyễn Minh TrungNam18/3/1987Lâm Đồng432199,5Tiếng Anh72
53Quản lý đất đaiNguyễn Xuân TrườngNam24/8/1997Thái Bình432298,5Tiếng Anh68
54Quản lý đất đaiKiều Minh TuânNam01/8/1995Hà Nội432399,5Tiếng Anh74
55Quản lý đất đaiHoàng Văn TuyênNam20/8/1983Quảng Trị432499Tiếng Anh74
56Quản lý đất đaiPhạm Đức TuyênNam27/12/1996Lâm Đồng432599Tiếng Anh65
57Quản lý đất đaiNguyễn Trung TùngNam19/5/1973Nghệ An432799,5Tiếng Anh61
58Quản lý đất đaiTrần Ngọc TúNam20/6/1995Nghệ An43288.59Tiếng Anh61
59Quản lý đất đaiNguyễn Thị Hoài ViNữ07/12/1996Quảng Trị432998Tiếng Anh60
60Quản lý đất đaiHuỳnh Thị Thanh YênNữ30/5/1996Quảng Ngãi433097,5Tiếng Anh53
61Quản lý đất đaiNguyễn Thị YênNữ27/10/1992Lâm Đồng433199,5Tiếng Anh65
62Quản lý đất đaiNguyễn Thành LêNam19/01/1992Lâm Đồng47917.59Tiếng Anh60
63Thú yTrần Quốc AnhNam06/4/1989Thừa Thiên Huế42438.56,5Tiếng Anh74
64Thú yTống Hương DuyênNữ16/12/1993Phú Yên424499Tiếng Anh77
65Thú yLê Minh ĐứcNữ11/4/1994Hà Tĩnh424599,5Tiếng Anh85
66Thú yTrần Thị Nguyệt HàNữ15/8/1996Quảng Nam424696,5Tiếng Anh86
67Thú yLê Trần HoànNam20/01/1992Thừa Thiên Huế424897Tiếng Anh79
68Thú yBùi Việt HùngNam06/10/1982Đà Nẵng424986Tiếng Anh81
69Thú yLưu Quang HùngNam21/8/1986Đồng Nai425086Tiếng Anh85
70Thú yNgô Hữu LaiNam01/01/1981Quảng Nam425167Tiếng Anh70
71Thú yNguyễn Văn LâmNam02/9/1976Quảng Nam42527.59Tiếng Anh78
72Thú yLê Thị Kim LoanNữ10/7/1985Quảng Nam425396,5Tiếng Anh75
73Thú yHoàng Thị Ly LyNữ06/9/1986Quảng Nam425489Tiếng Anh78
74Thú yNguyễn Thị Hằng NgaNữ22/9/1996Đà Nẵng42558.59Miễn thi
75Thú yHồ Văn NghĩaNam18/4/1995Thừa Thiên Huế425686,5Tiếng Anh77
76Thú yPhạm Hà NộiNam30/7/1983Ninh Bình42578.56,5Tiếng Anh75
77Thú yLê Thị Thu SươngNữ20/01/1987Đà Nẵng42588.57Tiếng Anh84
78Thú yKiều Thị Hoài ThuNữ14/11/1990Đà Nẵng42598.56Tiếng Anh80
79Thú yNgô Thị Thùy VânNữ30/8/1989Bình Định42608.56,5Tiếng Anh70
80Thú yTrần Trọng VươngNam09/8/1988Hà Tĩnh426197,5Tiếng Anh72