Khuyến nông và phát triển nông thôn các lớp KN41A và KN41B
Khuyến nông và phát triển nông thôn các lớp KN41A và KN41B
Thời khóa biểu học kỳ I các lớp QLR41A , QLR41B, CBLS41
QLR41A , QLR41B, CBLS41
Lâm nghiệp và Ngư y: các lớp NGY41, LN41A, LN41B
Lâm nghiệp và Ngư y: các lớp NGY41, LN41A, LN41B
Thời khóa biểu Thủy sản và Thú y: các lớp TY41, NTTS41A, NTTS41B
TKB: TY41, NTTS41A, NTTS41B
Thời khóa biểu CNTY các lớp TY40, CNTY41A, CNTY41B
TKB: TY40, CNTY41A, CNTY41B
Thời khóa biểu các lớp BVTV4, NH41, KHNV41
TKB: BVTV4, NH41, KHNV41
Thời khóa biểu HK1, 2010 – 2011: KHCT42, KHCT43, R17
TKB: KHCT42, KHCT43, R17
Thời khóa biểu niên chế HK1 các lớp KHĐ41, KHCT41A, KHCT41B
Thời khóa biểu: KHĐ41, KHCT41A, KHCT41B
Thời khóa biểu niên chế Cơ khí công nghệ và Quản lý đất đai:...
TKB: Hk I, 2010 - 2011
Thời khóa biểu cho các lớp CT41, CKBQ41, BQCB41
Thời khóa biểu cho các lớp CT41, CKBQ41, BQCB41










