| TT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
HUYỆN – TỈNH |
| 1 |
12C67C0007 |
Hoàng Thị Nhật Anh |
4/22/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 2 |
12C67C0008 |
Phan Thị Ngọc Anh |
2/19/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 3 |
12C67C0009 |
Trần Văn ánh |
12/1/1991 |
Huyện Diễn Châu, Nghệ An |
| 4 |
12C67C0010 |
Đặng Nam Quốc Bảo |
4/20/1992 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 5 |
12C67C0011 |
Đỗ Nguyên Bảo |
3/19/1994 |
Huyện Phù Mỹ, Bình Định |
| 6 |
12C67C0012 |
Nguyễn Văn Biển |
2/19/1994 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 7 |
12C67C0013 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
5/4/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 8 |
12C67C0014 |
Cao Thanh Bôn |
10/20/1993 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 9 |
12C67C0015 |
Nguyễn Khắc Cảnh |
6/20/1994 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 10 |
12C67C0016 |
Lê Thừa Cân |
9/2/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 11 |
12C67C0017 |
Lê Nguyễn Huyền Châu |
7/15/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 12 |
12C67C0018 |
Đặng Văn Chấp |
1/22/1994 |
Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| 13 |
12C67C0019 |
Phạm Thành Chí |
4/4/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 14 |
12C67C0020 |
Phạm Thành Chí |
4/4/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 15 |
12C67C0021 |
Trương Quang Chuyển |
29/02/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 16 |
12C67C0022 |
Nguyễn Mậu Cường |
7/4/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 17 |
12C67C0023 |
Lê Thị Diệu |
7/25/1993 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 18 |
12C67C0024 |
Mai Văn Diệu |
6/24/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 19 |
12C67C0025 |
Hồ Văn Doan |
10/22/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 20 |
12C67C0026 |
Lê Văn Duy |
10/10/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 21 |
12C67C0027 |
Nguyễn Thị Duyên |
9/12/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 22 |
12C67C0028 |
Lê Văn Dũng |
1/21/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 23 |
12C67C0029 |
Nguyễn Văn Được |
7/24/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 24 |
12C67C0030 |
Lê Thanh Đức |
3/13/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 25 |
12C67C0031 |
Nguyễn Văn Đức |
8/20/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 26 |
12C67C0032 |
Hồng Thị Hà |
6/28/1994 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 27 |
12C67C0033 |
Nguyễn Hải |
5/24/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 28 |
12C67C0034 |
Nguyễn Hải |
5/24/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 29 |
12C67C0035 |
Trương Thị Hằng |
5/7/1994 |
Huyện Vạn Ninh, Khánh Hoà |
| 30 |
12C67C0036 |
Lê Văn Hiền |
6/3/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 31 |
12C67C0037 |
Hà Huy Hoàng |
8/16/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 32 |
12C67C0038 |
Phan Văn Hoàng |
2/8/1990 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 33 |
12C67C0039 |
Hồ Sỹ Hồng |
4/18/1994 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
| 34 |
12C67C0040 |
Lê Thị Diệu Huyền |
11/14/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 35 |
12C67C0041 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
3/9/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 36 |
12C67C0042 |
Nguyễn Đình Hùng |
10/9/1993 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 37 |
12C67C0043 |
Nguyễn Ngọc Hùng |
8/20/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 38 |
12C67C0044 |
Trần Văn Hùng |
9/11/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 39 |
12C67C0045 |
Huỳnh Kim Hưng |
2/27/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 40 |
12C67C0046 |
Phan Hưởng |
8/27/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 41 |
12C67C0047 |
Hồ Lê Trọng Hữu |
7/13/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 42 |
12C67C0048 |
Đặng Hoài Khanh |
4/4/1991 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 43 |
12C67C0049 |
Hồ Văn Khanh |
7/17/1994 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 44 |
12C67C0050 |
Hoàng Tấn Kiệt |
6/13/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 45 |
12C67C0051 |
Nguyễn Thị Kim |
10/20/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 46 |
12C67C0052 |
Võ Hoàng Lam |
7/24/1991 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 47 |
12C67C0053 |
Thiều Thị Mỹ Lan |
2/25/1994 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
| 48 |
12C67C0054 |
Lê Tâm Lanh |
6/17/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 49 |
12C67C0055 |
Nguyễn Thị Len |
7/10/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 50 |
12C67C0056 |
Nguyễn Văn Linh |
11/23/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 51 |
12C67C0057 |
Trần Thị Thuỳ Linh |
11/30/1992 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 52 |
12C67C0058 |
Nguyễn Thị Hồng Loan |
2/8/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 53 |
12C67C0059 |
Nguyễn Đăng Nhật Long |
12/17/1992 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 54 |
12C67C0060 |
Nguyễn Đăng Nhật Long |
12/17/1992 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 55 |
12C67C0061 |
Nguyễn Nam Long |
5/3/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 56 |
12C67C0062 |
Nguyễn Văn Lộc |
7/11/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 57 |
12C67C0063 |
Phạm Văn Lộc |
11/14/1993 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 58 |
12C67C0064 |
Văn Công Lộc |
8/9/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 59 |
12C67C0065 |
Hà Xuân Lợi |
1/17/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 60 |
12C67C0066 |
Nguyễn Ngọc Luân |
9/26/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 61 |
12C67C0067 |
Hồ Thị Ly |
8/1/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 62 |
12C67C0068 |
Nguyễn Thị Mẫn |
10/6/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 63 |
12C67C0069 |
Hồ Văn Minh |
4/6/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 64 |
12C67C0070 |
Trần Văn Nam |
9/14/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 65 |
12C67C0071 |
Nguyễn Thị Nga |
12/25/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 66 |
12C67C0072 |
Trương Thị Kiều Nga |
5/25/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 67 |
12C67C0073 |
Nguyễn Phan Nguyên |
8/18/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 68 |
12C67C0074 |
Nguyễn Thị Thuý Nhàn |
4/18/1993 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 69 |
12C67C0075 |
Đặng Phước Nhân |
9/2/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 70 |
12C67C0076 |
Hồ Tấn Nhật |
5/16/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 71 |
12C67C0077 |
Phạm Viết Nhật |
10/15/1994 |
Huyện Nam Đàn, Nghệ An |
| 72 |
12C67C0078 |
Hồ Thị Nhi |
12/26/1994 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 73 |
12C67C0079 |
Phan Thị Kiều Oanh |
9/9/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 74 |
12C67C0080 |
Nguyễn Xuân Phong |
3/2/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 75 |
12C67C0081 |
Lê Phú |
6/6/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 76 |
12C67C0082 |
Nguyễn Đình Phú |
5/16/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 77 |
12C67C0083 |
Nguyễn Văn Phú |
4/30/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 78 |
12C67C0084 |
Nguyễn Thị Minh Phương |
3/28/1993 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
| 79 |
12C67C0085 |
Nguyễn Trần Linh Phương |
10/28/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 80 |
12C67C0086 |
Nguyễn Phước |
6/5/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 81 |
12C67C0087 |
Phạm Thị Phượng |
7/17/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 82 |
12C67C0088 |
Phạm Thị Phượng |
7/17/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 83 |
12C67C0089 |
Võ Đăng Quang |
12/28/1992 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 84 |
12C67C0090 |
Đỗ Hồng Quân |
1/31/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 85 |
12C67C0091 |
Nguyễn Thanh Tùng Quân |
2/24/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 86 |
12C67C0092 |
Hoàng Thị Quê |
6/13/1993 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 87 |
12C67C0093 |
Nguyễn Phan Nhật Quỳnh |
3/20/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 88 |
12C67C0094 |
Bùi Văn Quý |
12/6/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 89 |
12C67C0095 |
Châu Thị Ngọc Quý |
3/7/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 90 |
12C67C0096 |
Nguyễn Quý |
1/6/1993 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 91 |
12C67C0097 |
Nguyễn Công Soạn |
6/11/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 92 |
12C67C0098 |
Trần Văn Tàu |
10/18/1991 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 93 |
12C67C0099 |
Lê Thanh Tâm |
9/14/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 94 |
12C67C0100 |
Ngô Thị Thanh |
7/18/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 95 |
12C67C0101 |
Hoàng Hoa Thám |
1/21/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 96 |
12C67C0102 |
Nguyễn Văn Thạch |
1/13/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 97 |
12C67C0103 |
Nguyễn Văn Thìn |
6/18/1988 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 98 |
12C67C0104 |
Trần Thị Mộng Thoa |
11/21/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 99 |
12C67C0105 |
Dương Quang Thoại |
4/3/1993 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 100 |
12C67C0106 |
Lâm Thị Thu |
6/20/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 101 |
12C67C0107 |
Trần Thị Thu |
10/26/1993 |
Huyện Nam Đàn, Nghệ An |
| 102 |
12C67C0108 |
Lê Thị Như Thuấn |
2/8/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 103 |
12C67C0109 |
Trần Thị Thúy |
12/16/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 104 |
12C67C0110 |
Lê Đức Tín |
8/7/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 105 |
12C67C0111 |
Nguyễn Thị Lệ Trang |
1/8/1993 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 106 |
12C67C0112 |
Thái Thị Trang |
1/10/1993 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 107 |
12C67C0113 |
Võ Công Triều |
12/6/1992 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 108 |
12C67C0114 |
Nguyễn Văn Tuân |
3/8/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 109 |
12C67C0115 |
Đoàn Ngọc Tuấn |
1/12/1993 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 110 |
12C67C0116 |
Phạm Anh Tuấn |
11/6/1994 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 111 |
12C67C0117 |
Võ Huy Tuấn |
3/13/1993 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| 112 |
12C67C0118 |
Phùng Thế Tuất |
8/2/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 113 |
12C67C0119 |
Hoàng Kim Tuyên |
5/17/1992 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 114 |
12C67C0120 |
Hồ Thị Mỹ Tuyền |
9/20/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 115 |
12C67C0121 |
Nguyễn Quang Tuyến |
2/10/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 116 |
12C67C0122 |
Hồ Thị Minh Tuyết |
4/27/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 117 |
12C67C0123 |
Nguyễn Thanh Tùng |
5/20/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 118 |
12C67C0124 |
Nguyễn Lê Ngọc Tú |
2/16/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 119 |
12C67C0125 |
Phan Văn Tỵ |
10/17/1989 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |