Tuyển sinh 2014 ngành Công nghệ thực phẩm (Phần 1)
|
CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM |
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
MÃ SỐ SV |
HỌ VÀ TÊN |
PHÁI |
NGÀY SINH |
HỘ KHẨU THƯỜNG TRÚ |
|
1 |
14L1031001 |
Nguyễn Đình An |
Nam |
1/2/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
2 |
14L1031002 |
Lâm Thị Kim Anh |
Nữ |
8/15/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
3 |
14L1031003 |
Nguyễn Đăng Anh |
Nam |
8/11/1995 |
Huyện Tân Kỳ, Nghệ An |
|
4 |
14L1031004 |
Phạm Ngọc Anh |
Nữ |
12/2/1996 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
|
5 |
14L1031005 |
Trần Thị Kim Anh |
Nữ |
5/8/1996 |
Thành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi |
|
6 |
14L1031006 |
Nguyễn Thị Minh ánh |
Nữ |
7/17/1995 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
7 |
14L1031007 |
Phạm Văn ánh |
Nam |
12/30/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
8 |
14L1031008 |
Võ Thị Kim Ân |
Nữ |
9/10/1996 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
9 |
14L1031009 |
Lê Thị Thu Ba |
Nữ |
5/1/1996 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
|
10 |
14L1031010 |
Ngô Lê Thái Bảo |
Nam |
3/4/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
11 |
14L1031011 |
Nguyễn Đình Bảo |
Nam |
12/2/1996 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
|
12 |
14L1031012 |
Phạm Thị Bảo |
Nữ |
1/24/1996 |
Huyện Lộc Hà, Hà Tĩnh |
|
13 |
14L1031013 |
Trần Đình Bảo |
Nam |
6/20/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
14 |
14L1031014 |
Trương Văn Bảo |
Nam |
9/7/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
15 |
14L1031015 |
Nguyễn Văn Bình |
Nam |
4/23/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
16 |
14L1031016 |
Nguyễn Văn Bình |
Nam |
2/13/1996 |
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam |
|
17 |
14L1031017 |
Lê Độ Quốc Bửu |
Nam |
7/4/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
18 |
14L1031018 |
Nguyễn Thanh Cẩm |
Nam |
3/20/1996 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
19 |
14L1031019 |
Dương Minh Châu |
Nam |
8/5/1996 |
Huyện Điện Bàn, Quảng Nam |
|
20 |
14L1031020 |
Hồ Thị Minh Châu |
Nữ |
11/27/1996 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
21 |
14L1031021 |
Nguyễn Phước Quý Châu |
Nam |
1/25/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
22 |
14L1031022 |
Dương Quỳnh Chi |
Nữ |
9/19/1996 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
|
23 |
14L1031023 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
Nữ |
12/11/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
24 |
14L1031024 |
Trần Thị Khánh Chi |
Nữ |
10/17/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
25 |
14L1031025 |
Trần Thị Kim Chi |
Nữ |
10/30/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
26 |
14L1031026 |
Trương Thị Chính |
Nữ |
7/12/1995 |
Huyện Quỳ Hợp, Nghệ An |
|
27 |
14L1031027 |
Phạm Thị Chuyền |
Nữ |
9/6/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
28 |
14L1031028 |
Đỗ Văn Cương |
Nam |
6/28/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
29 |
14L1031029 |
Trần Nữ Kim Cương |
Nữ |
7/17/1996 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
|
30 |
14L1031030 |
Nguyễn Mạnh Cường |
Nam |
3/13/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
31 |
14L1031031 |
Nguyễn Thị Triều Dâng |
Nữ |
1/8/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
32 |
14L1031032 |
Lương Thị Diểm |
Nữ |
3/21/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
33 |
14L1031033 |
Đoàn Thị Diễm |
Nữ |
1/26/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
34 |
14L1031034 |
Đoàn Thị Diễm |
Nữ |
1/26/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
35 |
14L1031035 |
Nguyễn Thị Hồng Diễm |
Nữ |
11/11/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
36 |
14L1031036 |
Phan Thị Diễm |
Nữ |
5/31/1996 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
|
37 |
14L1031037 |
Trần Thanh Kiều Diễm |
Nữ |
8/27/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
38 |
14L1031038 |
Đinh Thị Diệu |
Nữ |
5/23/1995 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
39 |
14L1031039 |
Nguyễn Viết Du |
Nam |
7/30/1996 |
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam |
|
40 |
14L1031040 |
Nguyễn Thị Dung |
Nữ |
9/17/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
41 |
14L1031041 |
Phạm Thị Kim Dung |
Nữ |
1/13/1996 |
Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh |
|
42 |
14L1031042 |
Tống Thị Dung |
Nữ |
12/14/1996 |
Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hoá |
|
43 |
14L1031043 |
Nguyễn Quốc Duy |
Nam |
3/18/1996 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
44 |
14L1031044 |
Huỳnh Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
2/22/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
45 |
14L1031045 |
Lê Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
2/5/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
46 |
14L1031046 |
Nguyễn Thị Duyên |
Nữ |
7/5/1995 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
47 |
14L1031047 |
Trần Thị Duyên |
Nữ |
7/30/1996 |
Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An |
|
48 |
14L1031048 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
Nữ |
1/2/1996 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
49 |
14L1031049 |
Hoàng Trọng Đạo |
Nam |
3/27/1995 |
Huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh |
|
50 |
14L1031050 |
Hà Cảnh Đạt |
Nam |
7/17/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
51 |
14L1031051 |
Hoàng Quốc Đạt |
Nam |
7/1/1995 |
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam |
|
52 |
14L1031052 |
Phạm Tiến Đạt |
Nam |
12/18/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
53 |
14L1031053 |
Tôn Thất Đạt |
Nam |
6/8/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
54 |
14L1031054 |
Trần Đạt |
Nam |
9/16/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
55 |
14L1031055 |
Trần Ngọc Đạt |
Nam |
2/2/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
56 |
14L1031056 |
Võ Thị Đây |
Nữ |
1/21/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
57 |
14L1031057 |
Nguyễn Văn Hoa Điền |
Nam |
4/9/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
58 |
14L1031058 |
Nguyễn Thị Định |
Nữ |
10/7/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
59 |
14L1031059 |
Nguyễn Quốc Đô |
Nam |
11/16/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
60 |
14L1031060 |
Hà Thị Đông |
Nữ |
6/11/1996 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
|
61 |
14L1031061 |
Trần Thị Được |
Nữ |
1/10/1995 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
62 |
14L1031062 |
Hồ Văn Minh Đức |
Nam |
1/6/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
63 |
14L1031063 |
Trần Đạt Đức |
Nam |
5/2/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
64 |
14L1031064 |
Nguyễn Thị Như én |
Nữ |
6/10/1996 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
65 |
14L1031065 |
Nguyễn Thị Giang |
Nữ |
6/15/1996 |
Huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh |
|
66 |
14L1031066 |
Nguyễn Thị Giang |
Nữ |
8/1/1996 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
|
67 |
14L1031067 |
Nguyễn Thị Hương Giang |
Nữ |
11/10/1996 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
68 |
14L1031068 |
Phạm Bá Giang |
Nam |
5/19/1996 |
Huyện Vũ Quang, Hà Tĩnh |
|
69 |
14L1031069 |
Nguyễn Thị Quỳnh Giao |
Nữ |
11/9/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
70 |
14L1031070 |
Trần Quỳnh Giao |
Nữ |
9/29/1996 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
|
71 |
14L1031071 |
Trần Thị Giàu |
Nữ |
4/30/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
72 |
14L1031072 |
Đặng Thị Hà |
Nữ |
5/5/1996 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
73 |
14L1031073 |
Hồ Thị Thu Hà |
Nữ |
7/10/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
74 |
14L1031074 |
Lê Thị Thu Hà |
Nữ |
11/26/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
75 |
14L1031075 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
Nữ |
2/1/1995 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
76 |
14L1031076 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
Nữ |
7/17/1996 |
Huyện Lộc Hà, Hà Tĩnh |
|
77 |
14L1031077 |
Trần Thị Hồng Hà |
Nữ |
3/10/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
78 |
14L1031078 |
Trần Thị Hồng Hà |
Nữ |
3/10/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
79 |
14L1031079 |
Vi Thị Thu Hà |
Nữ |
10/18/1995 |
Huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An |
|
80 |
14L1031080 |
Võ Thị Hà |
Nữ |
2/6/1996 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
|
81 |
14L1031081 |
Nguyễn Ngọc Hải |
Nam |
8/4/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
82 |
14L1031082 |
Nguyễn Thị Hảo |
Nữ |
4/24/1996 |
Huyện Đô Lương, Nghệ An |
|
83 |
14L1031083 |
Hồ Xuân Hãi |
Nam |
10/10/1996 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
84 |
14L1031084 |
Phan Ngọc Hãi |
Nam |
1/20/1996 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
85 |
14L1031085 |
Cao Thị Hằng |
Nữ |
8/1/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
86 |
14L1031086 |
Cao Thị Thúy Hằng |
Nữ |
3/1/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
87 |
14L1031087 |
Đặng Thị Hằng |
Nữ |
4/6/1995 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
88 |
14L1031088 |
Hoa Thị Hằng |
Nữ |
8/26/1996 |
Huyện Quỳ Hợp, Nghệ An |
|
89 |
14L1031089 |
Hoàng Thị Thúy Hằng |
Nữ |
6/1/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
90 |
14L1031090 |
Hồ Thị Hằng |
Nữ |
5/20/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
91 |
14L1031091 |
Hồ Thị Diệu Hằng |
Nữ |
11/12/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
92 |
14L1031092 |
Huỳnh Thị Hằng |
Nữ |
8/20/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
93 |
14L1031093 |
Lê Thị Hằng |
Nữ |
9/2/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
94 |
14L1031094 |
Lê Thị Diệu Hằng |
Nữ |
5/18/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
95 |
14L1031095 |
Ngô Thị Diễm Hằng |
Nữ |
9/25/1996 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
96 |
14L1031096 |
Nguyễn Thị Hằng |
Nữ |
3/10/1996 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
97 |
14L1031097 |
Thái Thị Hằng |
Nữ |
4/10/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
98 |
14L1031098 |
Tôn Thị Hằng |
Nữ |
8/19/1996 |
Huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh |
|
99 |
14L1031099 |
Trương Thị Hằng |
Nữ |
3/28/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
100 |
14L1031100 |
Lê Thị Hiền |
Nữ |
10/10/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
101 |
14L1031101 |
Lê Thị Diệu Hiền |
Nữ |
8/10/1995 |
Thị xã Quảng Trị, Quảng Trị |
|
102 |
14L1031102 |
Nguyễn Thị Hiền |
Nữ |
10/25/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
103 |
14L1031103 |
Nguyễn Thị Hiền |
Nữ |
5/28/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
104 |
14L1031104 |
Châu Viết Hiếu |
Nam |
2/10/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
105 |
14L1031105 |
Lê Thừa Hiếu |
Nam |
7/25/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
106 |
14L1031106 |
Nguyễn Hiếu |
Nam |
9/10/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
107 |
14L1031107 |
Nguyễn Văn Hiếu |
Nam |
2/1/1996 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
|
108 |
14L1031108 |
Lê Thị Hoa |
Nữ |
2/2/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
109 |
14L1031109 |
Ngô Thị Mỹ Hoa |
Nữ |
1/24/1996 |
Huyện Krông Năng, Đắk Lắk |
|
110 |
14L1031110 |
Phan Thị Hoa |
Nữ |
5/18/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
111 |
14L1031111 |
Hồ Tấn Hoàng |
Nam |
3/17/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
112 |
14L1031112 |
Nguyễn Mạnh Hoàng |
Nam |
2/26/1995 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
113 |
14L1031113 |
Nguyễn Nhật Hoàng |
Nam |
10/19/1996 |
Huyện Đức Phổ, Quảng Ngãi |
|
114 |
14L1031114 |
Nguyễn Tuấn Hoàng |
Nam |
8/5/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
115 |
14L1031115 |
Trương Minh Hoàng |
Nam |
8/16/1995 |
Huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An |
|
116 |
14L1031116 |
Nguyễn Thị Mỹ Hòa |
Nữ |
4/4/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
117 |
14L1031117 |
Trần Hòa |
Nam |
11/10/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
118 |
14L1031118 |
Trần Quốc Hòa |
Nam |
9/5/1995 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
119 |
14L1031119 |
Đỗ Thành Huế |
Nam |
1/1/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
120 |
14L1031120 |
Hoàng Thị Huệ |
Nữ |
2/12/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
121 |
14L1031121 |
Lê Thị Huệ |
Nữ |
3/26/1996 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
|
122 |
14L1031122 |
Nguyễn Thị Huệ |
Nữ |
8/1/1995 |
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam |
|
123 |
14L1031123 |
Phan Thị Minh Huệ |
Nữ |
11/23/1995 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
124 |
14L1031124 |
Trần Thị Mỹ Huệ |
Nữ |
1/24/1996 |
Quận Cẩm Lệ, Tp.Đà Nẵng |
|
125 |
14L1031125 |
Hoàng Minh Huy |
Nam |
11/19/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
126 |
14L1031126 |
Lê Phùng Huy |
Nam |
6/11/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
127 |
14L1031127 |
Nguyễn Thị Huyền |
Nữ |
5/2/1996 |
Huyện Yên Thành, Nghệ An |
|
128 |
14L1031128 |
Nguyễn Thị Huyền |
Nữ |
12/23/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
129 |
14L1031129 |
Nguyễn Thị Lệ Huyền |
Nữ |
1/12/1996 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
|
130 |
14L1031130 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
Nữ |
11/1/1996 |
Quận Liên Chiểu, Tp.Đà Nẵng |
|
131 |
14L1031131 |
Phạm Thị Thanh Huyền |
Nữ |
11/4/1996 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
|
132 |
14L1031132 |
Nguyễn Trung Huyễn |
Nam |
6/2/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
133 |
14L1031133 |
La Thanh Hưng |
Nam |
11/1/1995 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
134 |
14L1031134 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
Nữ |
5/20/1996 |
Huyện Vũ Quang, Hà Tĩnh |
|
135 |
14L1031135 |
Nguyễn Thị Minh Hương |
Nữ |
2/13/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
136 |
14L1031136 |
Trần Thị Thuỳ Hương |
Nữ |
5/10/1996 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
137 |
14L1031137 |
Dương Thị Hường |
Nữ |
4/20/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
138 |
14L1031138 |
Đoàn Thị Kim Hường |
Nữ |
3/6/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
139 |
14L1031139 |
Phan Hữu |
Nam |
4/29/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
140 |
14L1031140 |
Lê Văn Khoa |
Nam |
4/19/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
141 |
14L1031141 |
Nguyễn Đức Khôi |
Nam |
11/30/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
142 |
14L1031142 |
Đỗ Thị Bảo Khuyên |
Nữ |
1/16/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
143 |
14L1031143 |
Nguyễn Thị Khuyên |
Nữ |
8/27/1996 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
144 |
14L1031144 |
Kha Trung Kiệt |
Nam |
1/12/1995 |
Huyện Con Cuông, Nghệ An |
|
145 |
14L1031145 |
Đỗ Trần Công Kin |
Nam |
10/1/1996 |
Thành phố Hội An, Quảng Nam |
|
146 |
14L1031146 |
Lê Thị Hoàng Lan |
Nữ |
11/25/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
147 |
14L1031147 |
Hồ Thị Ngọc Lành |
Nữ |
1/10/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
148 |
14L1031148 |
Lê Thị Hương Lành |
Nữ |
12/11/1996 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
|
149 |
14L1031149 |
Trần Thị Lành |
Nữ |
2/7/1995 |
Huyện Thanh Chương, Nghệ An |
|
150 |
14L1031150 |
Trần Ngọc Lâm |
Nam |
7/9/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
151 |
14L1031151 |
Phạm Lân |
Nam |
11/23/1996 |
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam |
|
152 |
14L1031152 |
Phan Thị Thanh Lễ |
Nữ |
10/26/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
153 |
14L1031153 |
Nguyễn Thị Liên |
Nữ |
9/20/1996 |
Thành phố Kon Tum, Kon Tum |
|
154 |
14L1031154 |
Trần Thị Linđa |
Nữ |
7/10/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
155 |
14L1031155 |
Hoàng Thái Linh |
Nữ |
11/25/1996 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
|
156 |
14L1031156 |
Hồ Đăng Linh |
Nam |
1/3/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
157 |
14L1031157 |
Hồ Thị Linh |
Nữ |
8/8/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
158 |
14L1031158 |
Nguyễn Thị Huệ Linh |
Nữ |
1/14/1995 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
159 |
14L1031159 |
Nguyễn Thị Nhật Linh |
Nữ |
8/19/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
160 |
14L1031160 |
Nguyễn Thị Thuỳ Linh |
Nữ |
1/15/1995 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
161 |
14L1031161 |
Nguyễn Thị Vân Linh |
Nữ |
6/12/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
162 |
14L1031162 |
Nguyễn Văn Linh |
Nam |
8/26/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
163 |
14L1031163 |
Phan Thị Linh |
Nữ |
3/17/1995 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
164 |
14L1031164 |
Phan Thị Diệu Linh |
Nữ |
2/22/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
165 |
14L1031165 |
Phạm Thảo Linh |
Nữ |
6/29/1996 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
|
166 |
14L1031166 |
Trần Thị Nhật Linh |
Nữ |
10/13/1995 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
167 |
14L1031167 |
Huỳnh Thị Mỹ Loan |
Nữ |
11/28/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
168 |
14L1031168 |
La Thị Loan |
Nữ |
1/2/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
169 |
14L1031169 |
Lê Thị Bích Loan |
Nữ |
7/9/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
170 |
14L1031170 |
Lê Thị Kim Loan |
Nữ |
2/22/1996 |
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam |
|
171 |
14L1031171 |
Phan Thị Ngọc Loan |
Nữ |
9/3/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
172 |
14L1031172 |
Hoàng Xuân Long |
Nam |
10/20/1995 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
173 |
14L1031173 |
Nguyễn Bảo Long |
Nam |
11/25/1995 |
Huyện Lộc Hà, Hà Tĩnh |
|
174 |
14L1031174 |
Nguyễn Hữu Long |
Nam |
1/23/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
175 |
14L1031175 |
Nguyễn Thị Long |
Nữ |
4/22/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
176 |
14L1031176 |
Lê Chí Lộc |
Nam |
10/7/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
177 |
14L1031177 |
Lê Văn Lộc |
Nam |
6/6/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
178 |
14L1031178 |
Trần Văn Lộc |
Nam |
9/17/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
179 |
14L1031179 |
Hồ Thị Lợi |
Nữ |
4/20/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
180 |
14L1031180 |
Trương Viết Lợi |
Nam |
7/12/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
181 |
14L1031181 |
Trần Thành Luân |
Nam |
2/1/1996 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
|
182 |
14L1031182 |
Nguyễn Công Luận |
Nam |
12/1/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
183 |
14L1031183 |
Huỳnh Thị Thùy Lương |
Nữ |
1/14/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
184 |
14L1031184 |
Phạm Thị Lương |
Nữ |
3/8/1996 |
Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh |
|
185 |
14L1031185 |
Nguyễn Lượng |
Nam |
11/13/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
186 |
14L1031186 |
Phan Văn Lực |
Nam |
4/4/1996 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
|
187 |
14L1031187 |
Huỳnh Thị Ly |
Nữ |
4/12/1995 |
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam |
|
188 |
14L1031188 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
Nữ |
8/3/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
189 |
14L1031189 |
Lê Cu Lỳ |
Nam |
12/15/1995 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
190 |
14L1031190 |
Lê Thị Hải Lý |
Nữ |
10/20/1996 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
|
191 |
14L1031191 |
Trần Thị Mai |
Nữ |
3/5/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
192 |
14L1031192 |
Phan Thị Mến |
Nữ |
10/4/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
193 |
14L1031193 |
Lê Thị Thuỳ Mi |
Nữ |
6/24/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
194 |
14L1031194 |
Nguyễn Như Minh |
Nam |
9/2/1995 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
195 |
14L1031195 |
Phan Thanh Minh |
Nam |
12/10/1994 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
196 |
14L1031196 |
Phan Văn Minh |
Nam |
11/30/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
197 |
14L1031197 |
Phan Thị Mộng |
Nữ |
5/16/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
198 |
14L1031198 |
Lê Thị Trà My |
Nữ |
10/1/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
199 |
14L1031199 |
Nguyễn Trần Thảo My |
Nữ |
1/8/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
200 |
14L1031200 |
Võ Thị Kim Mỹ |
Nữ |
4/18/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
201 |
14L1031201 |
Huỳnh Thị Hoài Na |
Nữ |
1/4/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
202 |
14L1031202 |
Phan Lê Ni Na |
Nữ |
10/7/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
203 |
14L1031203 |
Trần Văn Nam |
Nam |
3/23/1996 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
|
204 |
14L1031204 |
Trương Tuấn Nam |
Nam |
7/1/1996 |
Thị Xã Thái Hòa, Nghệ An |
|
205 |
14L1031205 |
Nguyễn Thị Nga |
Nữ |
12/20/1996 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
206 |
14L1031206 |
Nguyễn Thị Hồng Nga |
Nữ |
2/20/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
207 |
14L1031207 |
Quách Lê Hằng Nga |
Nữ |
9/9/1995 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
208 |
14L1031208 |
Trần Thị Thanh Nga |
Nữ |
8/15/1996 |
Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh |
|
209 |
14L1031209 |
Trần Thị Thanh Nga |
Nữ |
12/4/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
210 |
14L1031210 |
Nguyễn An Ngành |
Nam |
7/6/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |










