Danh sách trúng tuyển 2014 ngành Phát triển nông thôn
|
PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
MÃ SỐ SV |
HỌ VÀ TÊN |
PHÁI |
NGÀY SINH |
HỘ KHẨU THƯỜNG TRÚ |
|
1 |
14L4021001 |
Nguyễn Thị Lâm Anh |
Nữ |
2/28/1996 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
|
2 |
14L4021002 |
Nguyễn Thị Trâm Anh |
Nữ |
12/31/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
3 |
14L4021003 |
Huỳnh Thị Ngọc Ân |
Nữ |
9/5/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
4 |
14L4021004 |
Nguyễn Văn Bảo |
Nam |
10/16/1995 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
5 |
14L4021005 |
Nguyễn Thanh Bình |
Nam |
3/14/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
6 |
14L4021006 |
Hồ Thị Bích |
Nữ |
12/8/1996 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
7 |
14L4021007 |
Hồ Văn Chanh |
Nam |
6/18/1994 |
Huyện Đăk Rông, Quảng Trị |
|
8 |
14L4021008 |
Trần Trọng Chính |
Nam |
2/17/1996 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
|
9 |
14L4021009 |
Nguyễn Thị Diệu |
Nữ |
5/28/1995 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
|
10 |
14L4021010 |
Nguyễn Thị Mỹ Duân |
Nữ |
12/1/1993 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
11 |
14L4021011 |
Trương Đình Duẩn |
Nam |
2/2/1996 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
|
12 |
14L4021012 |
Phạm Văn Duệ |
Nam |
3/20/1993 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
|
13 |
14L4021013 |
Nguyễn Thị Thùy Dung |
Nữ |
12/16/1995 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
14 |
14L4021014 |
Phan Thị Dung |
Nữ |
1/16/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
15 |
14L4021015 |
Hoàng Nhữ Duy |
Nam |
4/26/1996 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
16 |
14L4021016 |
Hồ Khánh Duy |
Nam |
8/20/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
17 |
14L4021017 |
Nguyễn Hoàng Duy |
Nam |
8/14/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
18 |
14L4021018 |
Ngô Thị Thành Duyên |
Nữ |
6/11/1996 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
|
19 |
14L4021019 |
Nguyễn Dũng |
Nam |
2/13/1995 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
20 |
14L4021020 |
Hoàng Văn Dương |
Nam |
8/16/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
21 |
14L4021021 |
Nguyễn Phước Cảnh Dương |
Nam |
9/21/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
22 |
14L4021022 |
Châu Viết Dựng |
Nam |
4/16/1995 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
23 |
14L4021023 |
Lê Tấn Đạt |
Nam |
9/26/1996 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
|
24 |
14L4021024 |
Nguyễn Văn Đạt |
Nam |
8/7/1996 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
|
25 |
14L4021025 |
Trần Văn Đen |
Nam |
10/10/1995 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
26 |
14L4021026 |
Đào Xuân Điểu |
Nam |
2/26/1996 |
Huyện Hoài Ân, Bình Định |
|
27 |
14L4021027 |
Trần Minh Đồng |
Nam |
2/7/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
28 |
14L4021028 |
Nguyễn Hữu Đức |
Nam |
6/20/1994 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
|
29 |
14L4021029 |
Phạm Văn Đức |
Nam |
5/13/1995 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
30 |
14L4021030 |
Trần Thị Gấm |
Nữ |
12/20/1996 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
|
31 |
14L4021031 |
Nguyễn Thị Trà Giang |
Nữ |
3/27/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
32 |
14L4021032 |
Phạm Thị Quỳnh Giang |
Nữ |
7/18/1996 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
|
33 |
14L4021033 |
Hiên Thị Thanh Hà |
Nữ |
9/16/1996 |
Huyện Nam Giang, Quảng Nam |
|
34 |
14L4021034 |
Nguyễn Khánh Hà |
Nữ |
8/24/1996 |
Huyện Trà Bồng, Quảng Ngãi |
|
35 |
14L4021035 |
Nguyễn Thị Thu Hải |
Nữ |
4/16/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
36 |
14L4021036 |
Trần Thị Thanh Hảo |
Nữ |
8/30/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
37 |
14L4021037 |
Nguyễn Thanh Hạ |
Nam |
9/16/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
38 |
14L4021038 |
Dương Thị Minh Hạnh |
Nữ |
4/19/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
39 |
14L4021039 |
Đoàn Thị Mỹ Hạnh |
Nữ |
1/16/1996 |
Huyện Tiên Phước, Quảng Nam |
|
40 |
14L4021040 |
Nguyễn Thị Hạnh |
Nữ |
12/10/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
41 |
14L4021041 |
Trần Thị Trúc Hạnh |
Nữ |
5/15/1995 |
Huyện Bắc Trà My, Quảng Nam |
|
42 |
14L4021042 |
Võ Sĩ Hậu |
Nam |
7/20/1991 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
43 |
14L4021043 |
Hồ Thị Thu Hằng |
Nữ |
11/4/1995 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
44 |
14L4021044 |
Nguyễn Thị Hằng |
Nữ |
3/16/1995 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
|
45 |
14L4021045 |
Trần Thị Hằng |
Nữ |
1/26/1996 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
|
46 |
14L4021046 |
Dương Thị Thu Hiền |
Nữ |
5/17/1995 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
|
47 |
14L4021047 |
Huỳnh Thị Hiền |
Nữ |
8/9/1995 |
Huyện Bắc Trà My, Quảng Nam |
|
48 |
14L4021048 |
Lê Thị Hiền |
Nữ |
4/22/1996 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
49 |
14L4021049 |
Hồ Thị Minh Hiếu |
Nữ |
9/1/1995 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
50 |
14L4021050 |
Lê Thị Lệ Hiếu |
Nữ |
10/17/1995 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
51 |
14L4021051 |
Phan Văn Hiếu |
Nam |
11/7/1996 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
|
52 |
14L4021052 |
Trần Văn Hiếu |
Nam |
1/13/1994 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
53 |
14L4021053 |
Kê Thanh Hoàng |
Nam |
7/25/1993 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
54 |
14L4021054 |
Nguyễn Văn Hoàng |
Nam |
11/2/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
55 |
14L4021055 |
Phạm Thị Hòa |
Nữ |
1/21/1995 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
56 |
14L4021056 |
Trần Mai Chí Hòa |
Nam |
1/31/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
57 |
14L4021057 |
Hồ Thị Diệu Hôm |
Nữ |
12/12/1996 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
58 |
14L4021058 |
Nguyễn Hoài Huy |
Nam |
3/29/1995 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
59 |
14L4021059 |
Đào Thị Huyền |
Nữ |
3/3/1996 |
Huyện Điện Bàn, Quảng Nam |
|
60 |
14L4021060 |
Lê Thị Mỹ Huyền |
Nữ |
5/27/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
61 |
14L4021061 |
Nguyễn Hoàng Khánh Huyền |
Nữ |
9/13/1996 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
|
62 |
14L4021062 |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
Nữ |
8/20/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
63 |
14L4021063 |
Trần Thị Hương |
Nữ |
9/2/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
64 |
14L4021064 |
Nguyễn Hoàng Khả |
Nam |
5/25/1996 |
Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi |
|
65 |
14L4021065 |
Vi Xính Khăm |
Nam |
7/3/1996 |
Huyện Kỳ Sơn, Nghệ An |
|
66 |
14L4021066 |
Hồ Thị Khoan |
Nữ |
10/9/1993 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
|
67 |
14L4021067 |
Lê Thị Hồng Khuyên |
Nữ |
9/11/1996 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
|
68 |
14L4021068 |
Nguyễn Thị Lan |
Nữ |
11/2/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
69 |
14L4021069 |
Nguyễn Thị Phương Lan |
Nữ |
12/28/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
70 |
14L4021070 |
Lê Thị Lành |
Nữ |
8/16/1995 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
|
71 |
14L4021071 |
Nguyễn Thị Bích Liên |
Nữ |
1/2/1996 |
Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi |
|
72 |
14L4021072 |
Phạm Thị Kim Liền |
Nữ |
4/24/1995 |
Huyện Tư Nghĩa, Quảng Ngãi |
|
73 |
14L4021073 |
Lê Thị Kiều Linh |
Nữ |
9/22/1995 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
|
74 |
14L4021074 |
Nguyễn Thị Linh |
Nữ |
1/11/1996 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
|
75 |
14L4021075 |
Nguyễn Thị Hồng Linh |
Nữ |
3/27/1995 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
|
76 |
14L4021076 |
Nguyễn Thị Khánh Linh |
Nữ |
5/21/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
77 |
14L4021077 |
Phạm Thị Huyền Linh |
Nữ |
11/25/1996 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
|
78 |
14L4021078 |
Trần Nữ Mỹ Linh |
Nữ |
2/6/1996 |
Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi |
|
79 |
14L4021079 |
Trần Thục Linh |
Nữ |
2/8/1996 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
|
80 |
14L4021080 |
Phạm Thị Lịch |
Nữ |
11/20/1996 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
|
81 |
14L4021081 |
Nguyễn Thị Ngọc Ly |
Nữ |
8/5/1996 |
Huyện Nghĩa Hành, Quảng Ngãi |
|
82 |
14L4021082 |
Trần Thị Khánh Ly |
Nữ |
8/9/1996 |
Huyện Đăk Rông, Quảng Trị |
|
83 |
14L4021083 |
Trần Thị Hằng Mai |
Nữ |
9/24/1996 |
Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế |
|
84 |
14L4021084 |
Nguyễn Thị Thanh Minh |
Nữ |
3/29/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
85 |
14L4021085 |
Nguyễn Văn Minh |
Nam |
9/19/1996 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
|
86 |
14L4021086 |
Hồ Thị Mộc |
Nữ |
4/26/1996 |
Huyện Phước Sơn, Quảng Nam |
|
87 |
14L4021087 |
Đỗ Thị Trà My |
Nữ |
8/20/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
88 |
14L4021088 |
Nguyễn Huyền My |
Nữ |
8/14/1996 |
Huyện Điện Bàn, Quảng Nam |
|
89 |
14L4021089 |
Lê Thị Ly Na |
Nữ |
12/8/1995 |
Huyện Chư Sê, Gia Lai |
|
90 |
14L4021090 |
Lý Văn Nam |
Nam |
7/13/1996 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
91 |
14L4021091 |
Trần Thị Nẩy |
Nữ |
5/6/1996 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
92 |
14L4021092 |
Nguyễn Thị Ngọc Năm |
Nữ |
4/30/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
93 |
14L4021093 |
Hồ Thị Nét |
Nữ |
2/7/1996 |
Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế |
|
94 |
14L4021094 |
Phạm Thị Bích Nga |
Nữ |
6/6/1996 |
Huyện Đức Phổ, Quảng Ngãi |
|
95 |
14L4021095 |
Trần Bảo Ngọc |
Nữ |
5/2/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
96 |
14L4021096 |
Hồ Thanh Ngôn |
Nam |
1/1/1995 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
97 |
14L4021097 |
Hồ Văn Nhanh |
Nam |
4/27/1994 |
Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế |
|
98 |
14L4021098 |
Phan Thị Nhạn |
Nữ |
10/10/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
99 |
14L4021099 |
Nguyễn Thị Hoài Nhi |
Nữ |
9/29/1996 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
100 |
14L4021100 |
Phan Thị Linh Nhi |
Nữ |
3/17/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
101 |
14L4021101 |
Phạm Nữ Hoàng Nhi |
Nữ |
8/1/1996 |
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam |
|
102 |
14L4021102 |
Lê Văn Nhu |
Nam |
9/5/1996 |
Huyện Phù Mỹ, Bình Định |
|
103 |
14L4021103 |
Đặng Huyền Nhung |
Nữ |
6/2/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
104 |
14L4021104 |
Nguyễn Thị Nhung |
Nữ |
2/15/1996 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
|
105 |
14L4021105 |
Nguyễn Thị Thùy Nhung |
Nữ |
8/14/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
106 |
14L4021106 |
Lê Thị Quỳnh Như |
Nữ |
5/21/1995 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
|
107 |
14L4021107 |
Trần Thị Như |
Nữ |
3/30/1996 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
|
108 |
14L4021108 |
Hồ Thị Hoài Ni |
Nữ |
10/7/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
109 |
14L4021109 |
Nguyễn Phạm Hàn Ni |
Nữ |
10/4/1995 |
Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam |
|
110 |
14L4021110 |
Nguyễn Thị Ni |
Nữ |
5/1/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
111 |
14L4021111 |
Nguyễn Thị Ni |
Nữ |
11/9/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
112 |
14L4021112 |
Nguyễn Thị Kiều Oanh |
Nữ |
8/2/1996 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
|
113 |
14L4021113 |
Hồ Văn Phiết |
Nam |
3/1/1996 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
|
114 |
14L4021114 |
Đoàn Ngọc Nguyên Phong |
Nam |
5/8/1995 |
Huyện Cam Lâm, Khánh Hoà |
|
115 |
14L4021115 |
Nguyễn Văn Phố |
Nam |
4/8/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
116 |
14L4021116 |
Lê Thị Thanh Phương |
Nữ |
10/20/1996 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
117 |
14L4021117 |
Nguyễn Thị Phương |
Nữ |
8/11/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
118 |
14L4021118 |
Phạm Thị Lan Phương |
Nữ |
7/2/1996 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
|
119 |
14L4021119 |
Phạm Thị Minh Phương |
Nữ |
10/14/1996 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
|
120 |
14L4021120 |
Trần Dương Hoài Phương |
Nữ |
4/5/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
121 |
14L4021121 |
Trương Thị Ngọc Phương |
Nữ |
6/18/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
122 |
14L4021122 |
Vương Thị Phương |
Nữ |
2/22/1996 |
Huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh |
|
123 |
14L4021123 |
Pơ Loong Quảng |
Nam |
11/20/1996 |
Huyện Nam Giang, Quảng Nam |
|
124 |
14L4021124 |
Đồng Thị Mỹ Quyên |
Nữ |
4/25/1996 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
125 |
14L4021125 |
Lô Thị Quyên |
Nữ |
2/7/1996 |
Huyện Quỳ Hợp, Nghệ An |
|
126 |
14L4021126 |
Lê Văn Quyết |
Nam |
6/21/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
127 |
14L4021127 |
Phan Diễm Quỳnh |
Nữ |
8/26/1996 |
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
|
128 |
14L4021128 |
Hải Viên Rư |
Nam |
9/7/1995 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
129 |
14L4021129 |
Văn Thị Mi Sa |
Nữ |
6/15/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
130 |
14L4021130 |
Đinh Thị Sao |
Nữ |
11/3/1996 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
|
131 |
14L4021131 |
Nay Sá |
Nam |
2/29/1996 |
Huyện Krông Pa, Gia Lai |
|
132 |
14L4021132 |
Bling Sáu |
Nam |
8/17/1995 |
Huyện Tây Giang, Quảng Nam |
|
133 |
14L4021133 |
Hồ Văn Sáu |
Nam |
7/16/1995 |
Huyện Đăk Rông, Quảng Trị |
|
134 |
14L4021134 |
Hồ Văn Sắc |
Nam |
4/28/1994 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
135 |
14L4021135 |
Huỳnh Thị Sương |
Nữ |
8/30/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
136 |
14L4021136 |
Nguyễn Văn Tài |
Nam |
12/2/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
|
137 |
14L4021137 |
Võ Văn Tài |
Nam |
10/5/1994 |
Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
|
138 |
14L4021138 |
Lê Thị Tách |
Nữ |
12/9/1995 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
139 |
14L4021139 |
Nguyễn Thành Tâm |
Nam |
6/22/1996 |
Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế |
|
140 |
14L4021140 |
Trần Thị Thanh Tâm |
Nữ |
3/8/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
141 |
14L4021141 |
Hoàng Thị Phương Thanh |
Nữ |
12/19/1995 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
142 |
14L4021142 |
Nguyễn Tài Thanh |
Nam |
6/26/1995 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
143 |
14L4021143 |
Hồ Thiện Thành |
Nam |
10/26/1995 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
144 |
14L4021144 |
Lê Thị Thu Thảo |
Nữ |
9/17/1996 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
|
145 |
14L4021145 |
Nguyễn Thạch Thảo |
Nữ |
7/28/1996 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
|
146 |
14L4021146 |
Nguyễn Thi Thu Thảo |
Nữ |
2/6/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
147 |
14L4021147 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nữ |
9/20/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
148 |
14L4021148 |
Ngô Văn Thắng |
Nam |
5/15/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
149 |
14L4021149 |
Cao Quý Thiêm |
Nam |
9/16/1994 |
Huyện Minh Hoá, Quảng Bình |
|
150 |
14L4021150 |
Nguyễn Đức Thịnh |
Nam |
6/24/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
151 |
14L4021151 |
Trần Ngọc Thời |
Nam |
9/6/1994 |
Huyện Phước Sơn, Quảng Nam |
|
152 |
14L4021152 |
Lê Thị Hồng Thu |
Nữ |
10/29/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
153 |
14L4021153 |
Trần Thị Mỹ Thu |
Nữ |
9/22/1996 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
|
154 |
14L4021154 |
Trần Thị Thuỳ |
Nữ |
1/10/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
155 |
14L4021155 |
Đoàn Thị Thủy |
Nữ |
4/1/1996 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
|
156 |
14L4021156 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
Nữ |
3/16/1995 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
|
157 |
14L4021157 |
Trần Thị Thương |
Nữ |
9/2/1996 |
Huyện Krông Nô, Đăk Nông |
|
158 |
14L4021158 |
Y Hoài Thương |
Nữ |
1/1/1996 |
Huyện Ngọc Hồi, Kon Tum |
|
159 |
14L4021159 |
Huỳnh Thị Vũ Thường |
Nữ |
4/9/1996 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
|
160 |
14L4021160 |
Nguyễn Văn Thường |
Nam |
1/6/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
161 |
14L4021161 |
Lê Thuỷ Tiên |
Nữ |
11/13/1996 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
|
162 |
14L4021162 |
Phạm Thị Hạnh Tiên |
Nữ |
2/2/1996 |
Huyện Đông Hòa, Phú Yên |
|
163 |
14L4021163 |
Nguyễn Đức Tiến |
Nam |
1/21/1996 |
Huyện Diên Khánh, Khánh Hoà |
|
164 |
14L4021164 |
Tô Thành Tín |
Nam |
8/9/1996 |
Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi |
|
165 |
14L4021165 |
Nguyễn Văn Toàn |
Nam |
2/5/1995 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
166 |
14L4021166 |
Đặng Thị Trang |
Nữ |
3/25/1996 |
Thành phố Hội An, Quảng Nam |
|
167 |
14L4021167 |
Đinh Thị Diệu Trang |
Nữ |
1/1/1995 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
168 |
14L4021168 |
Kê Thị Thiên Trang |
Nữ |
6/16/1995 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
169 |
14L4021169 |
Nguyễn Thị Đài Trang |
Nữ |
8/13/1996 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
|
170 |
14L4021170 |
Nguyễn Thị Mỹ Trang |
Nữ |
6/21/1996 |
Huyện Phú Ninh, Quảng Nam |
|
171 |
14L4021171 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
Nữ |
8/23/1996 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
172 |
14L4021172 |
Nguyễn Thị Thanh Trà |
Nữ |
11/4/1996 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
|
173 |
14L4021173 |
Tôn Nữ Bảo Trân |
Nữ |
7/8/1996 |
Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
|
174 |
14L4021174 |
Nguyễn Xuân Triều |
Nam |
4/3/1996 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
|
175 |
14L4021175 |
Nguyễn Thành Trung |
Nam |
5/10/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
|
176 |
14L4021176 |
Nguyễn Thị Tuyền |
Nữ |
3/15/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
177 |
14L4021177 |
Hoàng Ngọc Tùng |
Nam |
6/6/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
|
178 |
14L4021178 |
Nguyễn Thị Tứa |
Nữ |
1/5/1996 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
|
179 |
14L4021179 |
Phạm Thúy Vân |
Nữ |
9/7/1996 |
Huyện Diên Khánh, Khánh Hoà |
|
180 |
14L4021180 |
Lê Thị Thúy Viên |
Nữ |
6/8/1996 |
Huyện Nghĩa Hành, Quảng Ngãi |
|
181 |
14L4021181 |
Phạm Hà Vinh |
Nam |
1/17/1996 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
|
182 |
14L4021182 |
Bùi Thị Yến |
Nữ |
3/13/1996 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
|
183 |
14L4021183 |
Dương Thị Diệu ý |
Nữ |
10/5/1996 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |










