| TT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
HUYỆN – TỈNH |
| 1 |
12C68C0006 |
Nguyễn Kim An |
6/18/1994 |
Thành phố Hội An, Quảng Nam |
| 2 |
12C68C0007 |
Dương Thị Quỳnh Anh |
12/25/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 3 |
12C68C0008 |
Lê Thị Nhật Anh |
10/27/1994 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
| 4 |
12C68C0009 |
Lê Tuấn Anh |
8/3/1993 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 5 |
12C68C0010 |
Thịnh Thị Kim Anh |
3/29/1994 |
Huyện Ba Tơ, Quảng Ngãi |
| 6 |
12C68C0011 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
5/4/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 7 |
12C68C0012 |
Trần Phước Cả |
11/1/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 8 |
12C68C0013 |
Trần Phước Cả |
11/1/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 9 |
12C68C0014 |
Phan Nguyễn Hạnh Chân |
10/18/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 10 |
12C68C0015 |
Nguyễn Như Chung |
6/8/1992 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 11 |
12C68C0016 |
Hồ Lê Cung |
10/7/1989 |
Huyện Trần Văn Thời, Cà Mau |
| 12 |
12C68C0017 |
Nguyễn Đình Cường |
7/24/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 13 |
12C68C0018 |
Huỳnh Dương Danh |
7/29/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 14 |
12C68C0019 |
Lê Thị Diệu |
7/25/1993 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 15 |
12C68C0020 |
Huỳnh Thị Doanh |
11/23/1994 |
Huyện Đại Lộc, Quảng Nam |
| 16 |
12C68C0021 |
Đặng Phước Duy |
3/12/1992 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 17 |
12C68C0022 |
Trương Vĩnh Duy |
7/2/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 18 |
12C68C0023 |
Đỗ Ngọc Dương |
6/1/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 19 |
12C68C0024 |
Trần Đăng Đạm |
10/23/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 20 |
12C68C0025 |
Đoàn Đức Đạt |
11/10/1994 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 21 |
12C68C0026 |
Nguyễn Minh Đức |
6/30/1994 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 22 |
12C68C0027 |
Nguyễn Văn Đức |
8/20/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 23 |
12C68C0028 |
Nguyễn Thị Ngọc Giàu |
8/29/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 24 |
12C68C0029 |
Hồ Thị Hồng Hà |
10/15/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 25 |
12C68C0030 |
Lê Thanh Hà |
9/2/1994 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 26 |
12C68C0031 |
Phan Thu Hà |
10/28/1994 |
Huyện Nam Trà My, Quảng Nam |
| 27 |
12C68C0032 |
Hoàng Đình Hải |
5/31/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 28 |
12C68C0033 |
Trần Thị Hạnh |
4/20/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 29 |
12C68C0034 |
Phan Thị Thu Hằng |
6/24/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 30 |
12C68C0035 |
Đỗ Thị Thu Hiền |
1/17/1994 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 31 |
12C68C0036 |
Lê Văn Hiền |
6/3/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 32 |
12C68C0037 |
Trương Quí Hiền |
1/12/1993 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 33 |
12C68C0038 |
Võ Văn Hiền |
1/20/1993 |
Huyện Thăng Bình, Quảng Nam |
| 34 |
12C68C0039 |
Lê Thị Hoài |
9/1/1994 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 35 |
12C68C0040 |
Lê Vũ Hoàng |
11/16/1994 |
Thành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh |
| 36 |
12C68C0041 |
Hoàng Đình Hợp |
4/2/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 37 |
12C68C0042 |
Lê Văn Huế |
10/10/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 38 |
12C68C0043 |
Lê Thị Minh Huệ |
10/26/1994 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 39 |
12C68C0044 |
Lê Thị Minh Huệ |
10/26/1994 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 40 |
12C68C0045 |
Lê Thị Huyền |
6/18/1993 |
Huyện Hải Lăng, Quảng Trị |
| 41 |
12C68C0046 |
Nguyễn Ngọc Hùng |
8/20/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 42 |
12C68C0047 |
Nguyễn Tiến Hùng |
1/21/1994 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
| 43 |
12C68C0048 |
Huỳnh Kim Hưng |
2/27/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 44 |
12C68C0049 |
Đặng Hoài Khanh |
4/4/1991 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 45 |
12C68C0050 |
Lê Duy Khánh |
4/8/1993 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 46 |
12C68C0051 |
Phan Long Khánh |
1/20/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 47 |
12C68C0052 |
Nguyễn Như Khoa |
4/4/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 48 |
12C68C0053 |
Hoàng Thị Mỹ Kiều |
7/4/1993 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 49 |
12C68C0054 |
Trần Thị Mỹ Kiều |
1/20/1994 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 50 |
12C68C0055 |
Hồ Thị Lan |
5/2/1994 |
Huyện Diễn Châu, Nghệ An |
| 51 |
12C68C0056 |
Hà Thị Lanh |
12/8/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 52 |
12C68C0057 |
Bùi Thị Thuỳ Linh |
5/3/1994 |
Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 53 |
12C68C0058 |
Hồ Thị Thuỳ Linh |
5/4/1994 |
Huyện Tuyên Hoá, Quảng Bình |
| 54 |
12C68C0059 |
Nguyễn Thị Quỳnh Linh |
12/31/1993 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 55 |
12C68C0060 |
Phan Thị Mỹ Linh |
10/16/1993 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 56 |
12C68C0061 |
Tống Khánh Linh |
11/16/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 57 |
12C68C0062 |
Bùi Đức Long |
10/10/1994 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 58 |
12C68C0063 |
Cao Thiên Long |
6/22/1994 |
Thành phố Pleiku, Gia Lai |
| 59 |
12C68C0064 |
Lê Tiểu Long |
10/8/1994 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 60 |
12C68C0065 |
Lê Hữu Lộc |
12/22/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 61 |
12C68C0066 |
Lê Văn Toàn Lợi |
6/1/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 62 |
12C68C0067 |
Nguyễn Ngọc Luân |
9/26/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 63 |
12C68C0068 |
Nguyễn Văn Luật |
11/6/1993 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 64 |
12C68C0069 |
Đinh Thị My Ly |
6/1/1994 |
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình |
| 65 |
12C68C0070 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
1/2/1994 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 66 |
12C68C0071 |
Nguyễn Công Mâu |
9/7/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 67 |
12C68C0072 |
Nguyễn Công Mẫn |
12/18/1992 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 68 |
12C68C0073 |
Nguyễn Thị Kim Mẫn |
1/1/1993 |
Huyện Gio Linh, Quảng Trị |
| 69 |
12C68C0074 |
Hoàng Đức Trường Minh |
11/3/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 70 |
12C68C0075 |
Hoàng Đức Trường Minh |
11/3/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 71 |
12C68C0076 |
Hoàng Quốc Minh |
3/3/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 72 |
12C68C0077 |
Cao Thị Mười |
8/4/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 73 |
12C68C0078 |
Nguyễn Thị Trà My |
6/27/1994 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 74 |
12C68C0079 |
Nguyễn Thị Mỹ |
6/27/1994 |
Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 75 |
12C68C0080 |
Hồ Thị Na |
9/26/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 76 |
12C68C0081 |
Hồ Thị Tiên Nga |
5/3/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 77 |
12C68C0082 |
Lê Thị Minh Nga |
5/9/1994 |
Huyện Ea Kar, Đắk Lắk |
| 78 |
12C68C0083 |
Mai Thị Nga |
5/29/1994 |
Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| 79 |
12C68C0084 |
Quế Thị Nga |
9/10/1994 |
Huyện Diễn Châu, Nghệ An |
| 80 |
12C68C0085 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
7/17/1994 |
Huyện Bắc Trà My, Quảng Nam |
| 81 |
12C68C0086 |
Trương Văn Ngọc |
2/14/1991 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 82 |
12C68C0087 |
Huỳnh Tăng Nhật Nguyên |
11/15/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 83 |
12C68C0088 |
Đinh Tố Nhi |
11/19/1994 |
Huyện Phước Sơn, Quảng Nam |
| 84 |
12C68C0089 |
Trần Thị ý Nhi |
1/21/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 85 |
12C68C0090 |
Nguyễn Văn Nhơn |
1/12/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 86 |
12C68C0091 |
Nguyễn Thị Nhung |
6/22/1994 |
Huyện Diễn Châu, Nghệ An |
| 87 |
12C68C0092 |
Trần Thị Mỹ Nhung |
6/3/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 88 |
12C68C0093 |
Phạm Thị Quỳnh Như |
10/1/1994 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 89 |
12C68C0094 |
Trương Thị Kim Oanh |
10/5/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 90 |
12C68C0095 |
Tạ Nhật Phong |
9/29/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 91 |
12C68C0096 |
Hồ Viết Phòng |
11/21/1994 |
Huyện Krông Năng, Đắk Lắk |
| 92 |
12C68C0097 |
Ngô Phước Nguyên Phú |
9/26/1993 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 93 |
12C68C0098 |
Nguyễn Trường Phú |
4/17/1994 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 94 |
12C68C0099 |
Phan Văn Phúc |
8/28/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 95 |
12C68C0100 |
Trần Đình Vĩnh Phúc |
12/5/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 96 |
12C68C0101 |
Nguyễn Trần Linh Phương |
10/28/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 97 |
12C68C0102 |
Nguyễn Trần Mỹ Phương |
12/10/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 98 |
12C68C0103 |
Nguyễn Văn Phương |
6/23/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 99 |
12C68C0104 |
Lê Đinh Nhật Quang |
8/14/1991 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 100 |
12C68C0105 |
Lê Đinh Nhật Quang |
8/14/1991 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 101 |
12C68C0106 |
Nguyễn Anh Quang |
2/10/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 102 |
12C68C0107 |
Phạm Nhật Quang |
6/16/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 103 |
12C68C0108 |
Dương Đức Nhật Quân |
9/16/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 104 |
12C68C0109 |
Nguyễn Thanh Tùng Quân |
2/24/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 105 |
12C68C0110 |
Nguyễn Văn Quân |
1/2/1993 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 106 |
12C68C0111 |
Nguyễn Ngọc Quốc |
9/15/1992 |
Huyện Triệu Phong, Quảng Trị |
| 107 |
12C68C0112 |
Hoàng Hữu Quyền |
5/2/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 108 |
12C68C0113 |
Nguyễn Phan Nhật Quỳnh |
3/20/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 109 |
12C68C0114 |
Huỳnh Thị Sang |
12/12/1994 |
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam |
| 110 |
12C68C0115 |
Trần Đăng Sâm |
6/1/1994 |
Huyện Đăk Rông, Quảng Trị |
| 111 |
12C68C0116 |
A Skiêu |
3/13/1994 |
Thị xã KonTum, Kon Tum |
| 112 |
12C68C0117 |
Lê Thị Sương |
3/20/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 113 |
12C68C0118 |
Trần Ngọc Tài |
1/6/1994 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 114 |
12C68C0119 |
Phạm Thị Tâm |
9/3/1994 |
Huyện Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 115 |
12C68C0120 |
Võ Trí Tặng |
6/11/1993 |
Thị xã Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh |
| 116 |
12C68C0121 |
Hoàng Hoa Thám |
1/21/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 117 |
12C68C0122 |
Hoàng Thị Thảnh |
7/20/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 118 |
12C68C0123 |
Châu Thị Thanh Thảo |
12/19/1994 |
Thành phố Pleiku, Gia Lai |
| 119 |
12C68C0124 |
Phan Thị Hồng Thắm |
4/14/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 120 |
12C68C0125 |
Đặng Quốc Thắng |
5/9/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 121 |
12C68C0126 |
Lê Trần Thắng |
12/6/1994 |
Thị Xã Thái Hòa, Nghệ An |
| 122 |
12C68C0127 |
Nguyễn Văn Thắng |
4/1/1993 |
Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị |
| 123 |
12C68C0128 |
Trần Phước Thắng |
4/30/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 124 |
12C68C0129 |
Võ Thắng |
6/24/1994 |
Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế |
| 125 |
12C68C0130 |
Hồ Văn Thiện |
6/20/1993 |
Huyện Chư Pưh, Gia Lai |
| 126 |
12C68C0131 |
Ngô Bá Thiện |
2/8/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 127 |
12C68C0132 |
Nguyễn Ngọc Thiện |
3/18/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 128 |
12C68C0133 |
Nguyễn Văn Thìn |
6/18/1988 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 129 |
12C68C0134 |
Lê Công Thịnh |
10/31/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 130 |
12C68C0135 |
Lê Công Thịnh |
10/31/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 131 |
12C68C0136 |
Đỗ Thị Thu |
5/9/1993 |
Huyện Cam Lộ, Quảng Trị |
| 132 |
12C68C0137 |
Nguyễn Thị Hồng Thuận |
6/20/1993 |
Huyện Tiên Phước, Quảng Nam |
| 133 |
12C68C0138 |
Trần Đắc Thuận |
8/29/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 134 |
12C68C0139 |
Lê Thị Thúy |
12/4/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 135 |
12C68C0140 |
Phùng Thị Thanh Thúy |
4/24/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 136 |
12C68C0141 |
Trương Nữ Hoài Thương |
6/9/1994 |
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình |
| 137 |
12C68C0142 |
Hồ Hồng Bảo Tiên |
1/29/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 138 |
12C68C0143 |
Tạ Thị Thanh Tình |
12/20/1993 |
Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 139 |
12C68C0144 |
Đỗ Trường Tín |
3/17/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 140 |
12C68C0145 |
Lê Đức Tín |
8/7/1994 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 141 |
12C68C0146 |
Nguyễn Văn Tổng |
2/8/1994 |
Huyện Núi Thành, Quảng Nam |
| 142 |
12C68C0147 |
Đinh Thị Trang |
11/27/1993 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 143 |
12C68C0148 |
Võ Quỳnh Trang |
9/16/1904 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 144 |
12C68C0149 |
Ngô Thị Thanh Trâm |
6/20/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 145 |
12C68C0150 |
Nguyễn Thị Khánh Trân |
9/24/1994 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 146 |
12C68C0151 |
Trương Phước Ngọc Trân |
10/30/1992 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 147 |
12C68C0152 |
Nguyễn Ngọc Tri |
8/8/1994 |
Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế |
| 148 |
12C68C0153 |
Nguyễn Trần Thảo Trinh |
8/7/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 149 |
12C68C0154 |
Nguyễn Trần Thảo Trinh |
8/7/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 150 |
12C68C0155 |
Nguyễn Quang Trí |
8/24/1994 |
Huyện Cẩm Mỹ, Đồng Nai |
| 151 |
12C68C0156 |
Phùng Xuân Trường |
4/7/1994 |
Huyện Vân Canh, Bình Định |
| 152 |
12C68C0157 |
Đậu Nhật Tuấn |
7/4/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 153 |
12C68C0158 |
Ngô Anh Tuấn |
3/8/1994 |
Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế |
| 154 |
12C68C0159 |
Nguyễn Công Tuấn |
6/9/1993 |
Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế |
| 155 |
12C68C0160 |
Nguyễn Mạnh Tuấn |
10/11/1989 |
Huyện Ngọc Hồi, Kon Tum |
| 156 |
12C68C0161 |
Nguyễn Minh Tuấn |
12/10/1994 |
Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình |
| 157 |
12C68C0162 |
Trần Lưu Tuyến |
9/12/1992 |
Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
| 158 |
12C68C0163 |
Đinh Trần Thanh Tùng |
8/9/1994 |
Huyện Hoà Vang, Tp.Đà Nẵng |
| 159 |
12C68C0164 |
Trần Thanh Tùng |
6/2/1994 |
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 160 |
12C68C0165 |
Nguyễn Lê Ngọc Tú |
2/16/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 161 |
12C68C0166 |
Trần Anh Tú |
1/7/1991 |
Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế |
| 162 |
12C68C0167 |
Lương Thị Mộng Uyên |
8/17/1994 |
Huyện Krông Pắc, Đắk Lắk |
| 163 |
12C68C0168 |
Nguyễn Thị Kiều Vân |
8/6/1994 |
Huyện Minh Long, Quảng Ngãi |
| 164 |
12C68C0169 |
Hà Văn Vũ |
4/2/1994 |
Huyện Lộc Hà, Hà Tĩnh |
| 165 |
12C68C0170 |
Võ Khắc Vũ |
4/4/1994 |
Huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 166 |
12C68C0171 |
Dương Văn Vương |
3/10/1993 |
Huyện Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 167 |
12C68C0172 |
Lê Thị Hải Yến |
6/5/1994 |
Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| 168 |
12C68C0173 |
Nguyễn Thị Như ý |
3/25/1993 |
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |